Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả VVV-Venlo vs Jong Ajax hôm nay 29-04-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 29/4

Kết thúc

VVV-Venlo

VVV-Venlo

0 : 1

Jong Ajax

Jong Ajax

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 29/04/2023
Vòng 35 - Hạng 2 Hà Lan
Covebo Stadion - De Koel
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Patrickson Delgado
13
Mitchell van Rooijen (Thay: Robert Klaasen)
46
Julian Brandes (Thay: Patrickson Delgado)
59
Kees de Boer
61
Nick Venema (Thay: Levi Smans)
65
Oualid Agougil (Thay: Christian Rasmussen)
71
Alvaro Henry (Thay: Diyae-Edinne Jermoumi)
72
Richard Sedlacek
78
Daan Huisman (Thay: Soulyman Allouch)
78
Tristan Dekker (Thay: Robin Lathouwers)
78
Sven Braken
82
(Pen) Kristian Hlynsson
83
David Kalokoh (Thay: Arjany Martha)
88
Tom de Graaff
90+2'

Thống kê trận đấu VVV-Venlo vs Jong Ajax

số liệu thống kê
VVV-Venlo
VVV-Venlo
Jong Ajax
Jong Ajax
45 Kiểm soát bóng 55
10 Phạm lỗi 3
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát VVV-Venlo vs Jong Ajax

VVV-Venlo (4-3-3): Ennio Van Der Gouw (1), Robin Lathouwers (18), Rick Ketting (4), Sem Dirks (3), Simon Janssen (5), Richard Sedlacek (13), Robert Klaasen (16), Soulyman Allouch (34), Kees De Boer (8), Levi Smans (14), Sven Braken (9)

Jong Ajax (4-3-3): Tom De Graaff (1), Diyae Edinne Jermoumi (2), Olivier Aertssen (3), Donny Warmerdam (4), Tristan Gooijer (5), Kristian Nokkvi Hlynsson (10), Patrickson Delgado (6), Mika Godts (8), Ar'jany Martha (7), Christian Theodor Kjelder Rasmussen (9), Stanis Idumbo-Muzambo (11)

VVV-Venlo
VVV-Venlo
4-3-3
1
Ennio Van Der Gouw
18
Robin Lathouwers
4
Rick Ketting
3
Sem Dirks
5
Simon Janssen
13
Richard Sedlacek
16
Robert Klaasen
34
Soulyman Allouch
8
Kees De Boer
14
Levi Smans
9
Sven Braken
11
Stanis Idumbo-Muzambo
9
Christian Theodor Kjelder Rasmussen
7
Ar'jany Martha
8
Mika Godts
6
Patrickson Delgado
10
Kristian Nokkvi Hlynsson
5
Tristan Gooijer
4
Donny Warmerdam
3
Olivier Aertssen
2
Diyae Edinne Jermoumi
1
Tom De Graaff
Jong Ajax
Jong Ajax
4-3-3
Thay người
46’
Robert Klaasen
Mitchell Van Rooijen
59’
Patrickson Delgado
Julian Brandes
65’
Levi Smans
Nick Venema
71’
Christian Rasmussen
Oualid Agougil
78’
Robin Lathouwers
Tristan Dekker
72’
Diyae-Edinne Jermoumi
Alvaro Henry
78’
Soulyman Allouch
Daan Huisman
88’
Arjany Martha
David Kalokoh
Cầu thủ dự bị
Mitchell Van Rooijen
Julian Brandes
Jens Craenmehr
Sten Kremers
Lukas Zima
Alvaro Henry
Brian Koglin
Oualid Agougil
Nick Venema
David Kalokoh
Kristofer Kristinsson
Rida Chahid
Tristan Dekker
Daan Huisman
Ozcan Yasar
Stan Henderikx
Joep Kluskens

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
06/11 - 2021
26/04 - 2022
25/10 - 2022
29/04 - 2023
07/10 - 2023
04/05 - 2024
02/11 - 2024
08/03 - 2025

Thành tích gần đây VVV-Venlo

Hạng 2 Hà Lan
02/04 - 2025
29/03 - 2025
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
04/02 - 2025
28/01 - 2025

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
01/04 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X