![]() Cem Ustundag (Kiến tạo: Mahamadou Diarra) 16 | |
![]() Jamie Lawrence 35 | |
![]() Valon Berisha 40 | |
![]() Lukas Jungwirth (Thay: Joerg Siebenhandl) 46 | |
![]() Adil Taoui (Thay: Valon Berisha) 54 | |
![]() Lenny Pintor (Thay: Florian Flecker) 54 | |
![]() Stefan Skrbo (Thay: Mahamadou Diarra) 62 | |
![]() Melayro Bogarde (Thay: Marin Ljubicic) 70 | |
![]() Maximilian Entrup (Thay: Marin Ljubicic) 70 | |
![]() Bror Blume (Thay: Florian Rieder) 71 | |
![]() Osarenren Okungbowa (Thay: Cem Ustundag) 76 | |
![]() Melayro Bogarde (Thay: Branko Jovicic) 78 | |
![]() Lukas Sulzbacher 84 | |
![]() Maximilian Entrup 87 | |
![]() Bror Blume 90+3' |
Thống kê trận đấu WSG Tirol vs LASK
số liệu thống kê

WSG Tirol

LASK
47 Kiểm soát bóng 53
13 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát WSG Tirol vs LASK
WSG Tirol (4-2-3-1): Adam Stejskal (40), Lukas Sulzbacher (6), Jamie Lawrence (5), David Gugganig (3), Thomas Geris (28), Valentino Muller (4), Cem Ustundag (20), Quincy Butler (7), Matthäus Taferner (30), Florian Rieder (33), Mahamadou Diarra (8)
LASK (4-3-3): Jörg Siebenhandl (28), George Bello (2), Maksym Talovierov (4), Philipp Ziereis (5), Filip Stojkovic (22), Robert Zulj (10), Valon Berisha (14), Branko Jovicic (18), Sascha Horvath (30), Marin Ljubicic (9), Florian Flecker (29)

WSG Tirol
4-2-3-1
40
Adam Stejskal
6
Lukas Sulzbacher
5
Jamie Lawrence
3
David Gugganig
28
Thomas Geris
4
Valentino Muller
20
Cem Ustundag
7
Quincy Butler
30
Matthäus Taferner
33
Florian Rieder
8
Mahamadou Diarra
29
Florian Flecker
9
Marin Ljubicic
30
Sascha Horvath
18
Branko Jovicic
14
Valon Berisha
10
Robert Zulj
22
Filip Stojkovic
5
Philipp Ziereis
4
Maksym Talovierov
2
George Bello
28
Jörg Siebenhandl

LASK
4-3-3
Thay người | |||
62’ | Mahamadou Diarra Stefan Skrbo | 46’ | Joerg Siebenhandl Lukas Jungwirth |
71’ | Florian Rieder Bror Blume | 54’ | Valon Berisha Adil Taoui |
76’ | Cem Ustundag Osarenren Okungbowa | 54’ | Florian Flecker Lenny Pintor |
70’ | Marin Ljubicic Maximilian Entrup | ||
78’ | Branko Jovicic Melayro Bogarde |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Eckmayr | Lukas Jungwirth | ||
Johannes Naschberger | Adil Taoui | ||
Bror Blume | Maximilian Entrup | ||
Alexander Ranacher | Lenny Pintor | ||
Stefan Skrbo | Ibrahim Mustapha | ||
Tobias Anselm | Jerome Boateng | ||
Osarenren Okungbowa | Melayro Bogarde |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây WSG Tirol
VĐQG Áo
Giao hữu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây LASK
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 13 | 4 | 4 | 21 | 43 | H B T B T |
2 | ![]() | 21 | 13 | 4 | 4 | 15 | 43 | H T B T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 3 | 7 | 15 | 36 | T T H T B |
4 | ![]() | 21 | 9 | 8 | 4 | 10 | 35 | H H T T H |
5 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 1 | 31 | H H T T T |
6 | ![]() | 21 | 8 | 7 | 6 | 5 | 31 | B B B T B |
7 | ![]() | 21 | 9 | 3 | 9 | -2 | 30 | H B B T T |
8 | ![]() | 21 | 6 | 8 | 7 | -4 | 26 | H H H B T |
9 | ![]() | 21 | 5 | 5 | 11 | -22 | 20 | H H T B B |
10 | ![]() | 21 | 4 | 7 | 10 | -9 | 19 | H H H B B |
11 | ![]() | 21 | 3 | 7 | 11 | -15 | 16 | T H B B B |
12 | ![]() | 21 | 3 | 6 | 12 | -15 | 15 | B T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại