![]() Kaan Arslan 5 | |
![]() Khouma Babacar 10 | |
![]() Jefferson 15 | |
![]() (Pen) Mert Altintas 26 | |
![]() Hakan Bilgic (Thay: Onur Atasayar) 46 | |
![]() Paul Mukairu 60 | |
![]() Enes Savucu (Thay: Mehmet Emin Tastan) 70 | |
![]() Omer Cagri Atas (Thay: Osman Katipoglu) 70 | |
![]() Valdmiro Tualungo Paulo Lameira (Thay: Daniel Avramovski) 71 | |
![]() Eray Sisman (Thay: Berat Yaman) 71 | |
![]() Eren Aydin (Thay: Berk Yildiz) 71 | |
![]() Kursat Selamoglu (Thay: Emircan Bayrakdar) 76 | |
![]() Sirachan Nas (Thay: Jefferson) 77 | |
![]() Sirachan Nas 80 | |
![]() Metehan Unal (Thay: Ferhat Canli) 81 | |
![]() Anil Koc (Thay: Khouma Babacar) 83 | |
![]() Enes Savucu 89 |
Thống kê trận đấu Yeni Malatyaspor vs Boluspor
số liệu thống kê

Yeni Malatyaspor

Boluspor
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Yeni Malatyaspor vs Boluspor
Thay người | |||
70’ | Osman Katipoglu Omer Cagri Atas | 46’ | Onur Atasayar Hakan Bilgic |
70’ | Mehmet Emin Tastan Enes Savucu | 71’ | Daniel Avramovski Valdmiro Tualungo Paulo Lameira |
71’ | Berat Yaman Eray Sisman | 71’ | Berk Yildiz Eren Aydin |
76’ | Emircan Bayrakdar Kursat Selamoglu | 77’ | Jefferson Sirachan Nas |
81’ | Ferhat Canli Metehan Unal | 83’ | Khouma Babacar Anil Koc |
Cầu thủ dự bị | |||
Ersan Yasa | Idrissa Camara | ||
Omer Cagri Atas | Husamettin Yener | ||
Burak Efe Yaz | Ishak Karaogul | ||
Kerem Altunisik | Valdmiro Tualungo Paulo Lameira | ||
Cinar Yildizli | Sirachan Nas | ||
Mehmet Gunes | Vusal Iskenderli | ||
Kursat Selamoglu | Eren Aydin | ||
Metehan Unal | Anil Koc | ||
Eray Sisman | Kubilay Anteplioglu | ||
Enes Savucu | Hakan Bilgic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Yeni Malatyaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Boluspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
10 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
11 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
15 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại