Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Zira vs Omonia Nicosia hôm nay 29-08-2024

Giải Europa Conference League - Th 5, 29/8

Kết thúc

Zira

Zira

1 : 0
Hiệp một: 0-0 | Lượt đi: 0-6 | Tổng tỷ số: 1-6
T5, 23:00 29/08/2024
Play-off - Europa Conference League
Dalga Arena, Baku
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ewandro
38
Rustam Akhmedzade (Thay: Davit Volkovi)
61
Giorgi Papunashvili (Thay: Ceyhun Nuriyev)
61
Abbas Ibrahim (Thay: Pierre Desire Zebli)
61
Giannis Masouras (Thay: Alpha Dionkou)
63
Ioannis Kousoulos (Thay: Novica Erakovic)
63
Saidou Alioum (Thay: Veljko Simic)
63
Gismat Aliyev
65
Adam Lang (Thay: Senou Coulibaly)
73
Elchin Alicanov (Thay: Eldar Kuliiev)
76
Raphael Utzig (Kiến tạo: Magsad Isayev)
79
Mateusz Musialowski (Thay: Ewandro)
80
Fuad Bayramov (Thay: Magsad Isayev)
87

Thống kê trận đấu Zira vs Omonia Nicosia

số liệu thống kê
Zira
Zira
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
61 Kiểm soát bóng 39
11 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zira vs Omonia Nicosia

Zira (4-3-3): Tiago Silva (97), Qismat Aliyev (32), Ruan (4), Ange Jimmy Mutsinzi (3), Maqsad Isayev (7), Pierre Desire Zebli (15), Jeyhun Nuriyev (29), Eldar Kuliiev (6), Davit Volkovi (90), Salifou Soumah (19), Raphael Utzig (23)

Omonia Nicosia (4-3-3): Fabiano (40), Alpha Diounkou (2), Senou Coulibaly (5), Filip Helander (4), Amine Khammas (24), Novica Erakovic (80), Mateo Maric (20), Ewandro (11), Omer Atzili (10), Andronikos Kakoullis (9), Veljko Simic (21)

Zira
Zira
4-3-3
97
Tiago Silva
32
Qismat Aliyev
4
Ruan
3
Ange Jimmy Mutsinzi
7
Maqsad Isayev
15
Pierre Desire Zebli
29
Jeyhun Nuriyev
6
Eldar Kuliiev
90
Davit Volkovi
19
Salifou Soumah
23
Raphael Utzig
21
Veljko Simic
9
Andronikos Kakoullis
10
Omer Atzili
11
Ewandro
20
Mateo Maric
80
Novica Erakovic
24
Amine Khammas
4
Filip Helander
5
Senou Coulibaly
2
Alpha Diounkou
40
Fabiano
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
4-3-3
Thay người
61’
Ceyhun Nuriyev
Giorgi Papunashvili
63’
Alpha Dionkou
Giannis Masouras
61’
Davit Volkovi
Rüstam Ahmedzadeh
63’
Novica Erakovic
Ioannis Kousoulos
61’
Pierre Desire Zebli
Abbas Ibrahim
63’
Veljko Simic
Saidou Alioum Moubarak
76’
Eldar Kuliiev
Elcin Alicanov
73’
Senou Coulibaly
Ádám Lang
87’
Magsad Isayev
Fuad Bayramov
80’
Ewandro
Mateusz Musialowski
Cầu thủ dự bị
Aydin Bayramov
Charalambos Kyriakidis
Salim Hashimov
Francis Uzoho
Stephane Ghislain Acka
Willy Semedo
Giorgi Papunashvili
Mariusz Stepinski
Rüstam Ahmedzadeh
Giannis Masouras
Elcin Alicanov
Ádám Lang
Fuad Bayramov
Ioannis Kousoulos
Abbas Ibrahim
Mateusz Musialowski
Panagiotis Andreou
Angelos Neofytou
Saidou Alioum Moubarak
Andreas Nikolaou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
23/08 - 2024
29/08 - 2024

Thành tích gần đây Zira

VĐQG Azerbaijan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 1-0
09/03 - 2025
H1: 0-0
04/03 - 2025
Cúp quốc gia Azerbaijan
28/02 - 2025
VĐQG Azerbaijan
24/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 0-2
10/02 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Azerbaijan
06/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Azerbaijan
02/02 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X