Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả AaB vs Randers FC hôm nay 20-10-2024

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 20/10

Kết thúc

AaB

AaB

0 : 2

Randers FC

Randers FC

Hiệp một: 0-0
CN, 19:00 20/10/2024
Vòng 12 - VĐQG Đan Mạch
Aalborg Portland Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kasper Davidsen
32
Andre Roemer
39
Mylian Jimenez (Thay: Kasper Davidsen)
46
Mohamed Toure (Thay: Florian Danho)
46
Mylian Jimenez
62
Mylian Jimenez
64
(Pen) Simen Bolkan Nordli
65
Tammer Bany Odeh (Thay: Norman Campbell)
65
John Iredale (Thay: Jubril Adedeji)
69
Stephen Odey (Thay: Simen Bolkan Nordli)
71
Andres Jasson (Thay: Mads Bomholt)
79
(Pen) Mathias Joergensen
89
Kasper Joergensen
90
Diego Caballo (Thay: Oliver Ross)
90
Marc Nielsen (Thay: Andreas Bruus)
90
Bjoern Kopplin (Thay: Oliver Zanden)
90
Hugo Andersson (Thay: Mathias Greve)
90
Paul Izzo
90
Mohamed Toure
90+2'
Vincent Mueller
90+5'
(Pen) Mohamed Toure
90+6'

Thống kê trận đấu AaB vs Randers FC

số liệu thống kê
AaB
AaB
Randers FC
Randers FC
52 Kiểm soát bóng 48
10 Phạm lỗi 12
25 Ném biên 23
0 Việt vị 2
25 Chuyền dài 11
6 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
11 Sút không trúng đích 6
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
4 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AaB vs Randers FC

AaB (4-3-3): Vincent Muller (1), Kasper Jørgensen (20), Lars Kramer (4), Bjarne Pudel (13), Andreas Bruus (14), Mads Bomholt (21), Kasper Davidsen (16), Melker Widell (8), Jubril Adedeji (7), Oliver Ross (10), Mathias Jorgensen (11)

Randers FC (4-3-3): Paul Izzo (1), Oliver Olsen (27), Daniel Høegh (3), Wessel Dammers (4), Oliver Zanden (29), Mathias Greve (17), André Römer (28), John Bjorkengren (6), Norman Campbell (10), Florian Danho (26), Simen Bolkan Nordli (9)

AaB
AaB
4-3-3
1
Vincent Muller
20
Kasper Jørgensen
4
Lars Kramer
13
Bjarne Pudel
14
Andreas Bruus
21
Mads Bomholt
16
Kasper Davidsen
8
Melker Widell
7
Jubril Adedeji
10
Oliver Ross
11
Mathias Jorgensen
9
Simen Bolkan Nordli
26
Florian Danho
10
Norman Campbell
6
John Bjorkengren
28
André Römer
17
Mathias Greve
29
Oliver Zanden
4
Wessel Dammers
3
Daniel Høegh
27
Oliver Olsen
1
Paul Izzo
Randers FC
Randers FC
4-3-3
Thay người
46’
Kasper Davidsen
Mylian Jimenez
46’
Florian Danho
Mohamed Toure
69’
Jubril Adedeji
John Iredale
65’
Norman Campbell
Tammer Bany
79’
Mads Bomholt
Andres Jasson
71’
Simen Bolkan Nordli
Stephen Odey
90’
Andreas Bruus
Marc Nielsen
90’
Mathias Greve
Hugo Andersson
90’
Oliver Ross
Diego Caballo
90’
Oliver Zanden
Björn Kopplin
Cầu thủ dự bị
Andres Jasson
Oskar Snorre
Rody de Boer
Hugo Andersson
Marc Nielsen
Mohamed Toure
Mylian Jimenez
Björn Kopplin
Diego Caballo
Laurits Pedersen
John Iredale
Noah Shamoun
Kelvin John
Tammer Bany
Eugene Amankwah
Mike Themsen
Amar Diagne
Stephen Odey

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
20/01 - 2021
VĐQG Đan Mạch
22/08 - 2021
07/11 - 2021
28/08 - 2022
19/03 - 2023
Giao hữu
26/01 - 2024
H1: 1-0
VĐQG Đan Mạch
01/09 - 2024
H1: 1-0
20/10 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây AaB

VĐQG Đan Mạch
29/03 - 2025
H1: 0-2
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
27/02 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Randers FC

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
03/02 - 2025
29/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X