Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả AaB vs Vejle Boldklub hôm nay 04-11-2024

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 2, 04/11

Kết thúc

AaB

AaB

3 : 3

Vejle Boldklub

Vejle Boldklub

Hiệp một: 0-1
T2, 00:00 04/11/2024
Vòng 14 - VĐQG Đan Mạch
Aalborg Portland Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dimitrios Emmanouilidis (Kiến tạo: Tobias Lauritsen)
24
Oliver Provstgaard
40
(Pen) Oliver Ross
41
Musa Juwara (Thay: Christian Gammelgaard)
46
Jubril Adedeji (Thay: Oliver Ross)
46
(Pen) Mathias Joergensen
49
John Iredale (Kiến tạo: Lars Kramer)
51
Damian van Bruggen
56
Mylian Jimenez (Thay: Mads Bomholt)
72
Luka Hujber (Thay: Thomas Gundelund)
73
Yeni N'Gbakoto (Thay: Dimitrios Emmanouilidis)
73
Bjarne Pudel (Kiến tạo: Mylian Jimenez)
80
Emmanuel Yeboah (Thay: Tobias Lauritsen)
83
Jubril Adedeji
85
Kelvin John (Thay: John Iredale)
86
Oumar Diakhite (Thay: Kasper Davidsen)
87
Miiko Albornoz (Thay: David Colina)
88
Musa Juwara
89

Thống kê trận đấu AaB vs Vejle Boldklub

số liệu thống kê
AaB
AaB
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
62 Kiểm soát bóng 38
10 Phạm lỗi 14
17 Ném biên 15
1 Việt vị 2
16 Chuyền dài 6
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 2
6 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AaB vs Vejle Boldklub

AaB (4-2-3-1): Vincent Muller (1), Kasper Jørgensen (20), Lars Kramer (4), Bjarne Pudel (13), Andreas Bruus (14), Melker Widell (8), Kasper Davidsen (16), Mathias Jorgensen (11), Oliver Ross (10), Mads Bomholt (21), John Iredale (19)

Vejle Boldklub (4-3-3): Igor Vekić (1), Thomas Gundelund (2), Damian Van Bruggen (14), Oliver Provstgaard (4), David Colina (38), Tobias Lauritsen (8), Lundrim Hetemi (34), Kristian Kirkegaard (10), Christian Gammelgaard (37), Anders Jacobsen (18), Dimitrios Emmanouilidis (17)

AaB
AaB
4-2-3-1
1
Vincent Muller
20
Kasper Jørgensen
4
Lars Kramer
13
Bjarne Pudel
14
Andreas Bruus
8
Melker Widell
16
Kasper Davidsen
11
Mathias Jorgensen
10
Oliver Ross
21
Mads Bomholt
19
John Iredale
17
Dimitrios Emmanouilidis
18
Anders Jacobsen
37
Christian Gammelgaard
10
Kristian Kirkegaard
34
Lundrim Hetemi
8
Tobias Lauritsen
38
David Colina
4
Oliver Provstgaard
14
Damian Van Bruggen
2
Thomas Gundelund
1
Igor Vekić
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
4-3-3
Thay người
46’
Oliver Ross
Jubril Adedeji
46’
Christian Gammelgaard
Musa Juwara
72’
Mads Bomholt
Mylian Jimenez
73’
Dimitrios Emmanouilidis
Yeni N'Gbakoto
86’
John Iredale
Kelvin John
73’
Thomas Gundelund
Luka Hujber
87’
Kasper Davidsen
Oumar Diakhite
83’
Tobias Lauritsen
Emmanuel Yeboah
88’
David Colina
Miiko Albornoz
Cầu thủ dự bị
Sebastian Otoa
Musa Juwara
Marc Nielsen
Tobias Jakobsen
Mylian Jimenez
Hamza Barry
Diego Caballo
Yeni N'Gbakoto
Oumar Diakhite
Stefan Velkov
Kelvin John
Miiko Albornoz
Eugene Amankwah
Luka Hujber
Jubril Adedeji
Emmanuel Yeboah
Rody de Boer
Masaki Murata

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
03/07 - 2021
VĐQG Đan Mạch
17/08 - 2021
06/03 - 2022
05/10 - 2024
04/11 - 2024

Thành tích gần đây AaB

VĐQG Đan Mạch
29/03 - 2025
H1: 0-2
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
27/02 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X