Thứ Sáu, 04/04/2025
Christopher Ibayi (Kiến tạo: Valentin Jacob)
42
Ambroise Gboho (Thay: Baptiste Mouazan)
59
Alhassan Toure (Thay: Moussa Soumano)
61
Yanis Merdji (Thay: Clement Rodrigues)
67
Noha Ndombasi (Thay: Axel Urie)
67
Ryad Nouri (Thay: Ben Hamed Toure)
72
Julien Celestine
74
Mehdi Puch-Herrantz (Thay: Valentin Jacob)
83
Gabriel Bares (Thay: Maxime Etuin)
85
Mathieu Michel
88

Thống kê trận đấu AC Ajaccio vs Concarneau

số liệu thống kê
AC Ajaccio
AC Ajaccio
Concarneau
Concarneau
47 Kiểm soát bóng 53
17 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến AC Ajaccio vs Concarneau

Tất cả (15)
90+9'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

88' Thẻ vàng dành cho Mathieu Michel.

Thẻ vàng dành cho Mathieu Michel.

85'

Maxime Etuin rời sân và được thay thế bởi Gabriel Bares.

83'

Valentin Jacob rời sân và được thay thế bởi Mehdi Puch-Herrantz.

74' Thẻ vàng dành cho Julien Celestine.

Thẻ vàng dành cho Julien Celestine.

72'

Ben Hamed Toure rời sân và được thay thế bởi Ryad Nouri.

67'

Axel Urie rời sân và được thay thế bởi Noha Ndombasi.

67'

Clement Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Yanis Merdji.

61'

Moussa Soumano rời sân và được thay thế bởi Alhassan Toure.

60'

Baptiste Mouazan rời sân và được thay thế bởi Ambroise Gboho.

59'

Baptiste Mouazan rời sân và được thay thế bởi Ambroise Gboho.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

42'

Valentin Jacob đã hỗ trợ ghi bàn.

42' G O O O A A A L - Christopher Ibayi đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Christopher Ibayi đã trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát AC Ajaccio vs Concarneau

AC Ajaccio (4-4-2): Mathieu Michel (1), Mohamed Youssouf (20), Maxime Chanot (2), Cedric Avinel (21), Stephen Quemper (3), Tim Jabol Folcarelli (26), Thomas Mangani (6), Moussa Soumano (22), Ben Hamed Toure (11), Valentin Jacob (10), Christopher Ibayi (18)

Concarneau (4-2-2-2): Esteban Salles (30), Julien Faussurier (33), Guillaume Jannez (4), Julien Celestine (12), Alec Georgen (2), Alexandre Philiponeau (6), Maxime Etuin (17), Baptiste Mouazan (20), Axel Urie (11), Clement Rodrigues (22), Isaac Matondo (7)

AC Ajaccio
AC Ajaccio
4-4-2
1
Mathieu Michel
20
Mohamed Youssouf
2
Maxime Chanot
21
Cedric Avinel
3
Stephen Quemper
26
Tim Jabol Folcarelli
6
Thomas Mangani
22
Moussa Soumano
11
Ben Hamed Toure
10
Valentin Jacob
18
Christopher Ibayi
7
Isaac Matondo
22
Clement Rodrigues
11
Axel Urie
20
Baptiste Mouazan
17
Maxime Etuin
6
Alexandre Philiponeau
2
Alec Georgen
12
Julien Celestine
4
Guillaume Jannez
33
Julien Faussurier
30
Esteban Salles
Concarneau
Concarneau
4-2-2-2
Thay người
61’
Moussa Soumano
Alhassan Toure
59’
Baptiste Mouazan
Ambroise Gboho
72’
Ben Hamed Toure
Riad Nouri
67’
Clement Rodrigues
Yanis Merdji
83’
Valentin Jacob
Mehdi Puch-Herrantz
67’
Axel Urie
Noha Ndombasi Nlandu
85’
Maxime Etuin
Gabriel Bares
Cầu thủ dự bị
Thibault Campanini
Gabriel Bares
Alhassan Toure
Ambroise Gboho
Riad Nouri
Yanis Merdji
Mehdi Puch-Herrantz
Noha Ndombasi Nlandu
Josue Escartin
Issouf Paro
Clement Vidal
Thibault Sinquin
Francois-Joseph Sollacaro
Maxime Pattier

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
29/10 - 2023
28/01 - 2024

Thành tích gần đây AC Ajaccio

Ligue 2
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
23/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Concarneau

Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
16/11 - 2024
Giao hữu
01/08 - 2024
27/07 - 2024
19/07 - 2024
13/07 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024
28/04 - 2024

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X