Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả AC Horsens vs OB hôm nay 13-11-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 13/11

Kết thúc

AC Horsens

AC Horsens

3 : 3
Hiệp một: 2-2
CN, 20:00 13/11/2022
Vòng 17 - VĐQG Đan Mạch
Nordstern Arena Horsens
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Emmanuel Sabbi (Kiến tạo: Bjoern Paulsen)
4
Yankubah Minteh (Kiến tạo: Emmanuel Sabbi)
19
Mikkel Lassen
31
Aron Sigurdarson (Kiến tạo: Moses Opondo)
34
Thomas Santos (Kiến tạo: Lubambo Musonda)
37
Thomas Santos
51
Issam Jebali (Kiến tạo: Emmanuel Sabbi)
56
Elijah Just (Thay: Janus Drachmann)
62
Yankubah Minteh
74
Simon Makienok (Thay: Anders K. Jacobsen)
76
Aske Adelgaard (Thay: Joergen Skjelvik)
77
Franco Tongya (Thay: Mads Froekjaer-Jensen)
77
Alasana Manneh (Thay: Emmanuel Sabbi)
84
David Kruse (Thay: Jonas Gemmer)
85
Ayo Simon Okosun (Thay: Armin Gigovic)
90
Mihajlo Ivancevic
90+2'
Janus Drachmann
90+5'
Aron Sigurdarson
90+5'
Martin Hansen
90+5'

Thống kê trận đấu AC Horsens vs OB

số liệu thống kê
AC Horsens
AC Horsens
OB
OB
52 Kiểm soát bóng 48
6 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 18
0 Việt vị 3
7 Chuyền dài 9
3 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 6
4 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 11
1 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát AC Horsens vs OB

AC Horsens (3-4-3): Marcus Bobjerg Jakobsen (30), Mikkel Lassen (17), Malte Kiilerich Hansen (4), Alexander Ludwig (33), Thomas Santos (18), Jonas Gemmer (14), Janus Mats Drachmann (8), Lubambo Musonda (24), Moses Opondo (6), Anders Jacobsen (9), Aron Sigurdarson (11)

OB (4-2-3-1): Martin Hansen (1), Gustav Grubbe Madsen (14), Bjorn Paulsen (4), Mihajlo Ivancevic (22), Jorgen Skjelvik (16), Jeppe Tverskov (6), Armin Gigovic (24), Yankuba Minteh (30), Issam Jebali (7), Mads Frökjaer-Jensen (29), Emmanuel Sabbi (11)

AC Horsens
AC Horsens
3-4-3
30
Marcus Bobjerg Jakobsen
17
Mikkel Lassen
4
Malte Kiilerich Hansen
33
Alexander Ludwig
18 2
Thomas Santos
14
Jonas Gemmer
8
Janus Mats Drachmann
24
Lubambo Musonda
6
Moses Opondo
9
Anders Jacobsen
11
Aron Sigurdarson
11
Emmanuel Sabbi
29
Mads Frökjaer-Jensen
7
Issam Jebali
30
Yankuba Minteh
24
Armin Gigovic
6
Jeppe Tverskov
16
Jorgen Skjelvik
22
Mihajlo Ivancevic
4
Bjorn Paulsen
14
Gustav Grubbe Madsen
1
Martin Hansen
OB
OB
4-2-3-1
Thay người
62’
Janus Drachmann
Elijah Just
77’
Mads Froekjaer-Jensen
Franco Tongya
76’
Anders K. Jacobsen
Simon Makienok
77’
Joergen Skjelvik
Aske Adelgaard
85’
Jonas Gemmer
David Kruse
84’
Emmanuel Sabbi
Alasana Manneh
90’
Armin Gigovic
Ayo Simon Okosun
Cầu thủ dự bị
Andreas Hermansen
Magnus NIelsen
Lirim Qamili
Alasana Manneh
Simon Makienok
Jakob Breum
Marcus Hannesbo
Franco Tongya
David Kruse
Aron Elis Thrandarson
Samson Onomigho Iyede
Ayo Simon Okosun
Elijah Just
Charly Horneman
Magnus Isager
Aske Adelgaard
Angelo Nehme
Joel King

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
02/07 - 2022
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
23/08 - 2022
H1: 0-0
13/11 - 2022
H1: 2-2
Hạng 2 Đan Mạch
14/09 - 2024
H1: 1-1
09/11 - 2024
H1: 2-1

Thành tích gần đây AC Horsens

Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
08/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
29/01 - 2025
24/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
30/11 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây OB

Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
24/01 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2
26/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X