Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả OB vs AC Horsens hôm nay 23-08-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 3, 23/8

Kết thúc
1 : 0

AC Horsens

AC Horsens

Hiệp một: 0-0
T3, 00:00 23/08/2022
Vòng 6 - VĐQG Đan Mạch
Nature Energy Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
James Gomez
21
Thomas Santos
29
Max Fenger
49
Aske Adelgaard
53
Gustav Grubbe (Thay: Nicholas Mickelson)
66
Charly Horneman (Thay: Max Fenger)
66
Marcus Hannesbo (Thay: Thomas Santos)
68
Lirim Qamili (Thay: Samson Iyede)
68
Jonas Gemmer (Thay: Janus Drachmann)
77
Agon Mucolli (Thay: Jakob Breum)
77
Bashkim Kadrii (Thay: Issam Jebali)
77
David Kruse (Thay: Aron Sigurdarson)
82
Elijah Just (Thay: Anders K. Jacobsen)
82
Bashkim Kadrii (Kiến tạo: Agon Mucolli)
84
Magnus Jensen
87
Aske Adelgaard
90+3'

Thống kê trận đấu OB vs AC Horsens

số liệu thống kê
OB
OB
AC Horsens
AC Horsens
54 Kiểm soát bóng 46
8 Phạm lỗi 15
15 Ném biên 20
0 Việt vị 0
20 Chuyền dài 24
10 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 7
6 Phản công 4
6 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 9
3 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát OB vs AC Horsens

OB (4-2-3-1): Martin Hansen (1), Nicholas Mickelson (2), Bjorn Paulsen (4), Jorgen Skjelvik (16), Aske Adelgaard (23), Aron Elis Thrandarson (19), Jeppe Tverskov (6), Sander Svendsen (10), Issam Jebali (7), Jakob Breum (8), Max Fenger (15)

AC Horsens (3-5-2): Matej Delac (1), James Gomez (21), Malte Kiilerich Hansen (4), Magnus Risgaard Jensen (3), Thomas Santos (18), Lubambo Musonda (24), Moses Opondo (6), Janus Mats Drachmann (8), Aron Sigurdarson (11), Samson Onomigho Iyede (26), Anders Jacobsen (9)

OB
OB
4-2-3-1
1
Martin Hansen
2
Nicholas Mickelson
4
Bjorn Paulsen
16
Jorgen Skjelvik
23
Aske Adelgaard
19
Aron Elis Thrandarson
6
Jeppe Tverskov
10
Sander Svendsen
7
Issam Jebali
8
Jakob Breum
15
Max Fenger
9
Anders Jacobsen
26
Samson Onomigho Iyede
11
Aron Sigurdarson
8
Janus Mats Drachmann
6
Moses Opondo
24
Lubambo Musonda
18
Thomas Santos
3
Magnus Risgaard Jensen
4
Malte Kiilerich Hansen
21
James Gomez
1
Matej Delac
AC Horsens
AC Horsens
3-5-2
Thay người
66’
Max Fenger
Charly Horneman
68’
Samson Iyede
Lirim Qamili
66’
Nicholas Mickelson
Gustav Grubbe Madsen
68’
Thomas Santos
Marcus Hannesbo
77’
Issam Jebali
Bashkim Kadrii
77’
Janus Drachmann
Jonas Gemmer
77’
Jakob Breum
Agon Mucolli
82’
Aron Sigurdarson
David Kruse
82’
Anders K. Jacobsen
Elijah Just
Cầu thủ dự bị
Charly Horneman
David Kruse
Hans Christian Bernat
Marcus Bobjerg Jakobsen
Bashkim Kadrii
Lirim Qamili
Gustav Grubbe Madsen
Jonas Gemmer
Luca Kjerrumgaard
Mikkel Lassen
Joel King
Marcus Hannesbo
Agon Mucolli
Elijah Just
Tobias Slotsager
Alexander Ludwig
Max Ejdum
Magnus Isager

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
02/07 - 2022
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
23/08 - 2022
H1: 0-0
13/11 - 2022
H1: 2-2
Hạng 2 Đan Mạch
14/09 - 2024
H1: 1-1
09/11 - 2024
H1: 2-1

Thành tích gần đây OB

Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
24/01 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2
26/11 - 2024

Thành tích gần đây AC Horsens

Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
08/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
29/01 - 2025
24/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
30/11 - 2024
24/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X