![]() Tommaso Pobega 5 | |
![]() Tommaso Pobega 17 | |
![]() Junior Messias 18 | |
![]() Lorenzo Colombo 20 | |
![]() Luka Romero (Thay: Junior Messias) 31 | |
![]() Lorenzo Colombo 46 | |
![]() Antonio Mirante (Thay: Marco Sportiello) 47 | |
![]() Dario Simic (Thay: Davide Calabria) 47 | |
![]() Alberto Paloschi (Thay: Matteo Gabbia) 47 | |
![]() Clinton Nsiala (Thay: Fikayo Tomori) 47 | |
![]() Davide Bartesaghi (Thay: Alessandro Florenzi) 47 | |
![]() Kevin Zeroli (Thay: Rade Krunic) 47 | |
![]() Mattia Malaspina (Thay: Ruben Loftus-Cheek) 47 | |
![]() Yacine Adli (Thay: Tommaso Pobega) 47 | |
![]() Jordan Longhi (Thay: Lorenzo Colombo) 47 | |
![]() Traore (Thay: Christian Pulisic) 47 | |
![]() Chaka Traore (Thay: Christian Pulisic) 47 | |
![]() (Pen) Luka Romero 64 | |
![]() Kevin Zeroli 66 |
Thống kê trận đấu AC Milan vs Lumezzane
số liệu thống kê

AC Milan
Lumezzane
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AC Milan vs Lumezzane
AC Milan (4-3-3): Marco Sportiello (57), Davide Calabria (2), Matteo Gabbia (46), Fikayo Tomori (23), Alessandro Florenzi (25), Rade Krunic (33), Ruben Loftus-Cheek (8), Tommaso Pobega (32), Junior Messias (30), Lorenzo Colombo (29), Christian Pulisic (11)
Cầu thủ dự bị | |||
Antonio Mirante | |||
Lapo Nava | |||
Davide Bartesaghi | |||
Dario Simic | |||
Alberto Paloschi | |||
Yacine Adli | |||
Kevin Zeroli | |||
Luka Romero | |||
Jordan Longhi | |||
Alexandru Siman | |||
Clinton Nsiala | |||
Mattia Malaspina | |||
Hugo Cuenca | |||
Vittorio Magni |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Thành tích gần đây AC Milan
Coppa Italia
Serie A
Champions League
Serie A