![]() Giannis Chatzivasilis 16 | |
![]() Cle (Thay: Giannis Chatzivasilis) 56 | |
![]() Mark Sifneos 59 | |
![]() Alexander Fransson (Thay: Charalambos Charalambous) 65 | |
![]() Paris Psaltis (Thay: Adam Matthews) 65 | |
![]() Evagoras Antoniou 67 | |
![]() Evagoras Antoniou (Thay: Mark Sifneos) 69 | |
![]() Rasheed Oreoluwa Yusuf (Thay: Andreas Christou) 69 | |
![]() Akinkunmi Amoo (Thay: Loizos Loizou) 72 | |
![]() Valdy Matongo (Thay: Martin Slogar) 77 | |
![]() Jan Lecjaks 80 | |
![]() Jan Lecjaks (Thay: Nikolas Panayiotou) 80 |
Thống kê trận đấu AEZ Zakakiou vs Omonia Nicosia
số liệu thống kê

AEZ Zakakiou

Omonia Nicosia
44 Kiểm soát bóng 56
17 Phạm lỗi 8
19 Ném biên 27
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AEZ Zakakiou vs Omonia Nicosia
Thay người | |||
56’ | Giannis Chatzivasilis Cle | 65’ | Charalambos Charalambous Alexander Fransson |
69’ | Andreas Christou Rasheed Yusuf | 65’ | Adam Matthews Paris Psaltis |
69’ | Mark Sifneos Evagoras Antoniou | 72’ | Loizos Loizou Akinkunmi Amoo |
77’ | Martin Slogar Valdy Matongo | 80’ | Nikolas Panayiotou Jan Lecjaks |
Cầu thủ dự bị | |||
Neofytos Stylianou | Sotiris Kelepeshi | ||
Rasheed Yusuf | Panagiotis Zachariou | ||
Valdy Matongo | Titos Prokopiou | ||
Ilias El Ghamarti | Fouad Bachirou | ||
Antonis Eleftheriou | Akinkunmi Amoo | ||
Ardjouma Junior Diomande | Konstantinos Panteli | ||
Evagoras Antoniou | Jan Lecjaks | ||
Cle | Alexander Fransson | ||
Theodoros Iosifidis | Panagiotis Andreou | ||
Nicolas Diguiny | Paris Psaltis | ||
Alkiviades Christofi | Michalis Papastylianou | ||
Yigal Becker | Tahsin Ozler |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Thành tích gần đây AEZ Zakakiou
Hạng 2 Cyprus
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại