![]() Yair Castro 9 | |
![]() Andronikos Kakoullis 18 | |
![]() Nicolas Diguiny 35 | |
![]() Adam Matthews 39 | |
![]() Loizos Loizou (Thay: Veljko Simic) 46 | |
![]() Paris Psaltis (Thay: Adam Matthews) 46 | |
![]() Willy Semedo 48 | |
![]() Kenny Santos (Thay: Andreas Frangos) 60 | |
![]() Charalambos Charalambous (Thay: Alexander Fransson) 63 | |
![]() Martin Slogar 64 | |
![]() Roman Bezus (Thay: Karim Ansarifard) 70 | |
![]() Valdy Matongo (Thay: Nicolas Diguiny) 76 | |
![]() Konstantinos Michailidis (Thay: Alex Opoku Sarfo) 76 | |
![]() John Ruiz 77 | |
![]() Saidou Alioum (Thay: Willy Semedo) 81 | |
![]() Valdy Matongo 82 | |
![]() Kenny Santos 85 | |
![]() Saidou Alioum 88 | |
![]() Rasheed Oreoluwa Yusuf (Thay: Giannis Chatzivasilis) 89 |
Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs AEZ Zakakiou
số liệu thống kê

Omonia Nicosia

AEZ Zakakiou
47 Kiểm soát bóng 53
11 Phạm lỗi 18
21 Ném biên 24
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 8
8 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs AEZ Zakakiou
Thay người | |||
46’ | Veljko Simic Loizos Loizou | 60’ | Andreas Frangos Kenny Rocha Santos |
46’ | Adam Matthews Paris Psaltis | 76’ | Alex Opoku Sarfo Konstantinos Michailidis |
63’ | Alexander Fransson Charalampos Charalampous | 76’ | Nicolas Diguiny Valdy Matongo |
70’ | Karim Ansarifard Roman Bezus | 89’ | Giannis Chatzivasilis Rasheed Yusuf |
81’ | Willy Semedo Saidou Alioum Moubarak |
Cầu thủ dự bị | |||
Senou Coulibaly | Bojan Milosavljevic | ||
Ioannis Kousoulos | Theodoros Iosifidis | ||
Charalampos Charalampous | Mark Sifneos | ||
Moreto Cassama | Konstantinos Michailidis | ||
Roman Bezus | Valdy Matongo | ||
Saidou Alioum Moubarak | Kenny Rocha Santos | ||
Loizos Loizou | Alkiviades Christofi | ||
Panagiotis Zachariou | Fostave Mabani | ||
Paris Psaltis | Francisco Roldan | ||
Marquinhos Cipriano | Charalampos Antoniou | ||
Francis Uzoho | Neofytos Stylianou | ||
Charalambos Kyriakidis | Rasheed Yusuf |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEZ Zakakiou
Hạng 2 Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại