Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả AGF vs OB hôm nay 04-03-2024

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 2, 04/3

Kết thúc

AGF

AGF

1 : 1
Hiệp một: 0-0
T2, 00:00 04/03/2024
Vòng 20 - VĐQG Đan Mạch
Ceres Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tobias Slotsager
9
Don Deedson Louicius
39
Max Fenger (Thay: Markus Gustav Jensen)
46
Bashkim Kadrii
55
Jesper Hansen (Thay: Bailey Peacock-Farrell)
57
Nicklas Mouritsen (Thay: Nicholas Mickelson)
72
Tobias Moelgaard (Thay: Gift Links)
73
Mikkel Duelund (Thay: Tobias Bech)
73
Bashkim Kadrii (Kiến tạo: Nicklas Mouritsen)
74
Luca Kjerrumgaard (Thay: Bashkim Kadrii)
81
Tobias Bach (Thay: Jonas Jensen-Abbew)
83
Nicolai Poulsen (Thay: Frederik Brandhof)
83
Bjoern Paulsen (Thay: Leeroy Owusu)
86
Gustav Grubbe (Thay: Don Deedson Louicius)
86
Mikkel Duelund
90+5'
Bjoern Paulsen
90+8'

Thống kê trận đấu AGF vs OB

số liệu thống kê
AGF
AGF
OB
OB
59 Kiểm soát bóng 41
9 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 19
0 Việt vị 1
14 Chuyền dài 14
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 3
3 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AGF vs OB

AGF (3-4-3): Bailey Peacock-Farrell (45), Felix Beijmo (2), Frederik Tingager (5), Jonas Jensen-Abbew (40), Gift Links (11), Frederik Brandhof (29), Mads Emil Madsen (7), Eric Kahl (19), Tobias Bech (31), Patrick Mortensen (9), Mikael Anderson (8)

OB (3-4-3): Viljar Myhra (16), Tobias Slotsager (28), Filip Helander (25), James Gomez (29), Leeroy Owusu (20), Sven Kohler (6), Rami Hajal (22), Nicholas Mickelson (2), Louicius Don Deedson (10), Bashkim Kadrii (9), Markus Gustav Jensen (11)

AGF
AGF
3-4-3
45
Bailey Peacock-Farrell
2
Felix Beijmo
5
Frederik Tingager
40
Jonas Jensen-Abbew
11
Gift Links
29
Frederik Brandhof
7
Mads Emil Madsen
19
Eric Kahl
31
Tobias Bech
9
Patrick Mortensen
8
Mikael Anderson
11
Markus Gustav Jensen
9
Bashkim Kadrii
10
Louicius Don Deedson
2
Nicholas Mickelson
22
Rami Hajal
6
Sven Kohler
20
Leeroy Owusu
29
James Gomez
25
Filip Helander
28
Tobias Slotsager
16
Viljar Myhra
OB
OB
3-4-3
Thay người
57’
Bailey Peacock-Farrell
Jesper Hansen
46’
Markus Gustav Jensen
Max Fenger
73’
Gift Links
Tobias Molgaard
72’
Nicholas Mickelson
Nicklas Mouritsen
73’
Tobias Bech
Mikkel Duelund
81’
Bashkim Kadrii
Luca Kjerrumgaard
83’
Frederik Brandhof
Nicolai Poulsen
86’
Don Deedson Louicius
Gustav Grubbe Madsen
83’
Jonas Jensen-Abbew
Tobias Bach
86’
Leeroy Owusu
Björn Paulsen
Cầu thủ dự bị
Jesper Hansen
Hans Christian Bernat
Tobias Pajbjerg Anker
Mihajlo Ivancevic
Nicolai Poulsen
Gustav Grubbe Madsen
Tobias Molgaard
Max Isaac Ejdum
Julius Beck
Charly Horneman
Mikkel Duelund
Max Fenger
Tobias Bach
Nicklas Mouritsen
Jacob Andersen
Björn Paulsen
Mathias Dahl Sauer
Luca Kjerrumgaard

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
29/08 - 2021
02/11 - 2021
07/08 - 2022
H1: 1-1
19/03 - 2023
H1: 1-0
21/08 - 2023
H1: 1-1
04/03 - 2024
H1: 0-0
Giao hữu
16/01 - 2025

Thành tích gần đây AGF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây OB

Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
24/01 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2
26/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X