Thứ Năm, 03/04/2025
Yoann Cathline (Kiến tạo: Jochem Ritmeester van de Kamp)
28
Yann Kitala (Kiến tạo: Thomas Robinet)
43
Theo Barbet (Thay: Loic Mbe Soh)
46
Mathijs Tielemans (Thay: Kacper Kozlowski)
63
Amine Boutrah (Thay: Gyan de Regt)
63
Joel Voelkerling Persson (Thay: Toni Domgjoni)
63
Rajiv van La Parra (Thay: Yann Kitala)
67
Alvaro Pena (Thay: Yoann Cathline)
75
Joey Jacobs (Kiến tạo: Peer Koopmeiners)
82
Milan Corryn (Thay: Stije Resink)
85
Manel Royo (Thay: Kornelius Hansen)
85
Alvaro Pena (Kiến tạo: Milan Corryn)
87
(Pen) Thomas Robinet
90+4'

Thống kê trận đấu Almere City FC vs Vitesse

số liệu thống kê
Almere City FC
Almere City FC
Vitesse
Vitesse
44 Kiểm soát bóng 56
17 Phạm lỗi 16
26 Ném biên 38
2 Việt vị 3
23 Chuyền dài 9
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
2 Phản công 3
4 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Almere City FC vs Vitesse

Almere City FC (4-3-3): Nordin Bakker (1), Jochem Ritmeester Van De Kamp (39), Joey Jacobs (3), Loic Mbe Soh (5), Sherel Floranus (2), Stije Resink (28), Thomas Robinet (9), Peer Koopmeiners (15), Yann Kitala (11), Kornelius Normann Hansen (17), Yoann Cathline (19)

Vitesse (4-2-3-1): Eloy Room (1), Giovanni Van Zwam (43), Nicolas Isimat-Mirin (29), Ramon Hendriks (15), Enzo Cornelisse (13), Melle Meulensteen (20), Toni Domgjoni (22), Million Manhoef (42), Kacper Kozlowski (17), Gyan De Regt (25), Marco Van Ginkel (8)

Almere City FC
Almere City FC
4-3-3
1
Nordin Bakker
39
Jochem Ritmeester Van De Kamp
3
Joey Jacobs
5
Loic Mbe Soh
2
Sherel Floranus
28
Stije Resink
9
Thomas Robinet
15
Peer Koopmeiners
11
Yann Kitala
17
Kornelius Normann Hansen
19
Yoann Cathline
8
Marco Van Ginkel
25
Gyan De Regt
17
Kacper Kozlowski
42
Million Manhoef
22
Toni Domgjoni
20
Melle Meulensteen
13
Enzo Cornelisse
15
Ramon Hendriks
29
Nicolas Isimat-Mirin
43
Giovanni Van Zwam
1
Eloy Room
Vitesse
Vitesse
4-2-3-1
Thay người
67’
Yann Kitala
Rajiv Van La Parra
63’
Kacper Kozlowski
Mathijs Tielemans
75’
Yoann Cathline
Alvaro Pena
63’
Gyan de Regt
Amine Boutrah
85’
Stije Resink
Milan Corryn
63’
Toni Domgjoni
Joel Axel Krister Voelkerling Persson
85’
Kornelius Hansen
Manel Royo Castell
Cầu thủ dự bị
Samuel Radlinger
Mathijs Tielemans
Alvaro Pena
Dominik Oroz
Danny Post
Markus Schubert
Lance Duijvestijn
Tom Bramel
Jose Pascual Alba Seva
Kaya Symons
Milan Corryn
Mats Egbring
Olivier de Nijs
Jordi Altena
Jeffrey Germain Puriel
Amine Boutrah
Manel Royo Castell
Joel Axel Krister Voelkerling Persson
Rajiv Van La Parra
Damian Van Bruggen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
17/12 - 2023
17/03 - 2024

Thành tích gần đây Almere City FC

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X