Thứ Năm, 03/04/2025
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem
(Pen) Andres Renteria
11
Diego Martinez (Thay: Andres Cabezas)
46
Hassan Vergara (Thay: Facundo Bone)
46
Leiner Escalante
55
Daniel Padilla (Thay: Maicol Balanta)
74
Duvan Rodriguez (Thay: Andres Arroyo)
74
Juan Roa (Thay: Cesar Arias)
75
Matheo Castano (Thay: Facundo Ospitaleche)
75
Jarlin Quintero (Thay: Andres Renteria)
81
Victor Arboleda (Thay: Camilo Ayala)
84
Juan Giraldo (Thay: Jhonier Viveros)
90
Kevin Padilla (Thay: Cesar Carrillo)
90

Thống kê trận đấu Asociación Deportivo Pasto vs Jaguares de Córdoba Fútbol Club

số liệu thống kê
Asociación Deportivo Pasto
Asociación Deportivo Pasto
Jaguares de Córdoba Fútbol Club
Jaguares de Córdoba Fútbol Club
55 Kiểm soát bóng 45
12 Phạm lỗi 11
27 Ném biên 13
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Asociación Deportivo Pasto

VĐQG Colombia
30/03 - 2025
23/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
18/02 - 2025
13/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Jaguares de Córdoba Fútbol Club

Hạng 2 Colombia
29/03 - 2025
23/03 - 2025
18/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
VĐQG Colombia
15/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe12642822T H T B T
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto11533318B T T H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar11344-513T B B H B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
16Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
17Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
18EnvigadoEnvigado10226-108T B B H B
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X