Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Atromitos vs Apollon Smyrnis hôm nay 04-12-2021

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 7, 04/12

Kết thúc

Atromitos

Atromitos

4 : 1

Apollon Smyrnis

Apollon Smyrnis

Hiệp một: 2-1
T7, 22:15 04/12/2021
Vòng 12 - VĐQG Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Srdjan Spiridonovic (Kiến tạo: Andreas Gianniotis)
9
Dimitrios Chatziisaias
17
(Pen) Fatjon Andoni
18
Juan Muniz (Kiến tạo: Efthimios Koulouris)
40
Nikolaos Ioannidis
45+1'
Bruno Alves
51
Fatjon Andoni
54
Christos Lisgaras
64
(Pen) Efthimios Koulouris
64
Christos Lisgaras
67
(Pen) Efthimios Koulouris
68
Efthimios Koulouris
75
Stavros Vasilantonopoulos
77
Vykintas Slivka
78
Patrick Salomon
85

Thống kê trận đấu Atromitos vs Apollon Smyrnis

số liệu thống kê
Atromitos
Atromitos
Apollon Smyrnis
Apollon Smyrnis
54 Kiểm soát bóng 46
13 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atromitos vs Apollon Smyrnis

Atromitos (4-4-2): Andreas Gianniotis (92), Stavros Vasilantonopoulos (2), Stefanos Stroungis (29), Dimitrios Chatziisaias (5), Theofanis Mavromatis (24), Srdjan Spiridonovic (77), Charilaos Charisis (8), Patrick Salomon (21), Dani Castellano (33), Efthimios Koulouris (20), Juan Muniz (14)

Apollon Smyrnis (4-2-3-1): Kostas Kotsaris (1), Dimos Baxevanidis (6), Bruno Alves (22), Christos Lisgaras (31), Jordy Tutuarima (17), Fatjon Andoni (64), Fabry Castro (21), Giorgos Pamlidis (7), Vykintas Slivka (14), Rajiv van La Parra (91), Nikolaos Ioannidis (9)

Atromitos
Atromitos
4-4-2
92
Andreas Gianniotis
2
Stavros Vasilantonopoulos
29
Stefanos Stroungis
5
Dimitrios Chatziisaias
24
Theofanis Mavromatis
77
Srdjan Spiridonovic
8
Charilaos Charisis
21
Patrick Salomon
33
Dani Castellano
20 2
Efthimios Koulouris
14
Juan Muniz
9
Nikolaos Ioannidis
91
Rajiv van La Parra
14
Vykintas Slivka
7
Giorgos Pamlidis
21
Fabry Castro
64
Fatjon Andoni
17
Jordy Tutuarima
31
Christos Lisgaras
22
Bruno Alves
6
Dimos Baxevanidis
1
Kostas Kotsaris
Apollon Smyrnis
Apollon Smyrnis
4-2-3-1
Thay người
80’
Dimitrios Chatziisaias
Kyriakos Papadopoulos
46’
Dimos Baxevanidis
Antonis Ntentakis
80’
Juan Muniz
Thomas
46’
Giorgos Pamlidis
Abiola Dauda
81’
Charilaos Charisis
Djordje Denic
68’
Nikolaos Ioannidis
Nicolas Martinez
86’
Srdjan Spiridonovic
Matias Pisano
86’
Efthimios Koulouris
Marios Tzavidas
Cầu thủ dự bị
Kyriakos Kivrakidis
Antonis Ntentakis
Djordje Denic
Wajdi Sehli
Matias Pisano
Manolis Kragiopoulos
Nicolaos Athanasiou
Florentin Matei
Kenan Piric
Giorgos Papageorghiou
Spyros Natsos
Nicolas Martinez
Marios Tzavidas
Vasilios Vitlis
Kyriakos Papadopoulos
Davino Verhulst
Thomas
Abiola Dauda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
04/12 - 2021
01/03 - 2022

Thành tích gần đây Atromitos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Apollon Smyrnis

Giao hữu
22/10 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
02/10 - 2022
VĐQG Hy Lạp
07/03 - 2022
01/03 - 2022
24/02 - 2022
20/02 - 2022
16/02 - 2022
13/02 - 2022
06/02 - 2022
03/02 - 2022

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos289712-334T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos286616-2224B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X