Thứ Năm, 03/04/2025
Hideki Ishige
17
Cameron Howieson (Thay: Louis Verstraete)
22
(og) Isaac Robert Hughes
31
Sam Sutton
43
Paulo Retre
50
Cameron Howieson
53
Neyder Moreno (Thay: Logan Rogerson)
58
Luis Toomey (Thay: Liam Gillion)
59
Stefan Colakovski (Thay: Paulo Retre)
60
Marco Rojas (Thay: Tim Payne)
61
Kosta Barbarouses
67
Tommy Smith (Thay: Jake Brimmer)
69
Nando Pijnaker (Kiến tạo: Hiroki Sakai)
70
Alex Rufer
78
Oskar van Hattum (Thay: Kazuki Nagasawa)
80
Kosta Barbarouses (Kiến tạo: Alex Rufer)
82
Giancarlo Italiano
88
Corban Piper (Thay: Sam Sutton)
90

Thống kê trận đấu Auckland FC vs Wellington Phoenix

số liệu thống kê
Auckland FC
Auckland FC
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
50 Kiểm soát bóng 50
14 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Auckland FC vs Wellington Phoenix

Auckland FC (4-4-2): Alex Paulsen (12), Hiroki Sakai (2), Daniel Hall (23), Nando Pijnaker (4), Francis De Vries (15), Logan Rogerson (27), Louis Verstraete (6), Felipe Gallegos (28), Liam Gillion (14), Guillermo May (10), Jake Brimmer (22)

Wellington Phoenix (3-5-2): Joshua Oluwayemi (1), Matt Sheridan (27), Isaac Hughes (15), Scott Wootton (4), Tim Payne (6), Paulo Retre (8), Alex Rufer (14), Kazuki Nagasawa (25), Sam Sutton (19), Kosta Barbarouses (7), Hideki Ishige (9)

Auckland FC
Auckland FC
4-4-2
12
Alex Paulsen
2
Hiroki Sakai
23
Daniel Hall
4
Nando Pijnaker
15
Francis De Vries
27
Logan Rogerson
6
Louis Verstraete
28
Felipe Gallegos
14
Liam Gillion
10
Guillermo May
22
Jake Brimmer
9
Hideki Ishige
7
Kosta Barbarouses
19
Sam Sutton
25
Kazuki Nagasawa
14
Alex Rufer
8
Paulo Retre
6
Tim Payne
4
Scott Wootton
15
Isaac Hughes
27
Matt Sheridan
1
Joshua Oluwayemi
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
3-5-2
Thay người
22’
Louis Verstraete
Cameron Howieson
60’
Paulo Retre
Stefan Colakovski
58’
Logan Rogerson
Neyder Moreno
61’
Tim Payne
Marco Rojas
59’
Liam Gillion
Luis Toomey
80’
Kazuki Nagasawa
Oskar van Hattum
69’
Jake Brimmer
Tommy Smith
90’
Sam Sutton
Corban Piper
Cầu thủ dự bị
Michael Woud
Alby Kelly-Heald
Tommy Smith
Corban Piper
Cameron Howieson
Stefan Colakovski
Luis Toomey
Mohamed Al-Taay
Max Mata
Marco Rojas
Callan Elliot
Oskar van Hattum
Neyder Moreno
Nathan Walker

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
02/11 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Auckland FC

VĐQG Australia
30/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
22/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Wellington Phoenix

VĐQG Australia
16/03 - 2025
20/01 - 2025
15/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X