![]() Gaetan Perrin (Kiến tạo: Lassine Sinayoko) 8 | |
![]() Gauthier Hein 34 | |
![]() Laglais Xavier Kouassi 39 | |
![]() Antoine Batisse 59 | |
![]() Romain Armand (Kiến tạo: Victor Lobry) 66 | |
![]() (Pen) Mathias Autret 73 | |
![]() Quentin Bernard 74 | |
![]() Iyad Mohamed (Kiến tạo: Alexis Trouillet) 89 | |
![]() Gaetan Charbonnier 90+3' |
Thống kê trận đấu Auxerre vs Pau FC
số liệu thống kê

Auxerre

Pau FC
59 Kiểm soát bóng 41
17 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Auxerre vs Pau FC
Auxerre (4-1-4-1): Donovan Leon (16), Carlens Arcus (2), Jubal (4), Theo Pellenard (5), Quentin Bernard (3), Birama Toure (12), Lassine Sinayoko (25), Gauthier Hein (7), Mathias Autret (29), Gaetan Perrin (10), Gaetan Charbonnier (19)
Pau FC (4-2-3-1): Alexandre Olliero (1), Mahamadou Dembele (8), Laglais Xavier Kouassi (4), Antoine Batisse (17), Kenji Van Boto (14), Quentin Daubin (6), Jovan Nisic (10), Romain Armand (9), Victor Lobry (19), Eddy Sylvestre (12), Zakaria Naidji (24)

Auxerre
4-1-4-1
16
Donovan Leon
2
Carlens Arcus
4
Jubal
5
Theo Pellenard
3
Quentin Bernard
12
Birama Toure
25
Lassine Sinayoko
7
Gauthier Hein
29
Mathias Autret
10
Gaetan Perrin
19
Gaetan Charbonnier
24
Zakaria Naidji
12
Eddy Sylvestre
19
Victor Lobry
9
Romain Armand
10
Jovan Nisic
6
Quentin Daubin
14
Kenji Van Boto
17
Antoine Batisse
4
Laglais Xavier Kouassi
8
Mahamadou Dembele
1
Alexandre Olliero

Pau FC
4-2-3-1
Thay người | |||
74’ | Gaetan Perrin Alexis Trouillet | 65’ | Jovan Nisic Jean Lambert Evans |
84’ | Mathias Autret Iyad Mohamed | 65’ | Zakaria Naidji Djibril Dianessy |
90’ | Gauthier Hein Remy Dugimont | 82’ | Eddy Sylvestre Ebenezer Assifuah |
Cầu thủ dự bị | |||
Remy Dugimont | Adel Lembezat | ||
Theo De Percin | Charly Keita | ||
Alexis Trouillet | Benjamin Bertrand | ||
Mohamed Ben Fredj | Jean Lambert Evans | ||
Paul Joly | Samuel Essende | ||
Alec Georgen | Djibril Dianessy | ||
Iyad Mohamed | Louis Bury | ||
Ebenezer Assifuah |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Auxerre
Ligue 1
Thành tích gần đây Pau FC
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại