Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Banik Ostrava vs Slovacko hôm nay 29-07-2023

Giải VĐQG Séc - Th 7, 29/7

Kết thúc

Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 : 0

Slovacko

Slovacko

Hiệp một: 0-0
T7, 23:00 29/07/2023
Vòng 2 - VĐQG Séc
Mestsky stadion v Ostrave-Vitkovicich
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Eneo Bitri
4
Jiri Boula
34
Rigino Cicilia (Thay: Filip Vecheta)
59
Ondrej Mihalik (Thay: Seung-Bin Kim)
59
Matej Valenta (Thay: Milan Petrzela)
65
Filip Kaloc (Thay: Matej Sin)
70
Eldar Sehic (Thay: Patrick Kpozo)
70
Merchas Doski (Thay: Daniel Holzer)
75
Pavel Juroska (Thay: Michal Travnik)
75
Eneo Bitri
80
Filip Blazek (Thay: Ewerton)
82
Ladislav Almasi (Thay: Abdoullahi Tanko)
85

Thống kê trận đấu Banik Ostrava vs Slovacko

số liệu thống kê
Banik Ostrava
Banik Ostrava
Slovacko
Slovacko
38 Kiểm soát bóng 62
14 Phạm lỗi 8
22 Ném biên 12
6 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Banik Ostrava vs Slovacko

Banik Ostrava (4-2-3-1): Jiri Letacek (30), Gigli Ndefe (77), Eneo Bitri (33), David Lischka (19), Patrick Kpozo (15), Jiri Boula (5), Daniel Tetour (6), Abdoullahi Tanko (20), Matej Sin (10), Ewerton (32), Filip Kubala (28)

Slovacko (4-2-3-1): Milan Heca (29), Petr Reinberk (23), Vlastimil Danicek (28), Michal Kadlec (3), Vlasiy Sinyavskiy (99), Marek Havlik (20), Michal Travnik (10), Milan Petrzela (11), Seung-Bin Kim (18), Daniel Holzer (7), Filip Vecheta (9)

Banik Ostrava
Banik Ostrava
4-2-3-1
30
Jiri Letacek
77
Gigli Ndefe
33
Eneo Bitri
19
David Lischka
15
Patrick Kpozo
5
Jiri Boula
6
Daniel Tetour
20
Abdoullahi Tanko
10
Matej Sin
32
Ewerton
28
Filip Kubala
9
Filip Vecheta
7
Daniel Holzer
18
Seung-Bin Kim
11
Milan Petrzela
10
Michal Travnik
20
Marek Havlik
99
Vlasiy Sinyavskiy
3
Michal Kadlec
28
Vlastimil Danicek
23
Petr Reinberk
29
Milan Heca
Slovacko
Slovacko
4-2-3-1
Thay người
70’
Matej Sin
Filip Kaloc
59’
Filip Vecheta
Rigino Cicilia
70’
Patrick Kpozo
Eldar Sehic
59’
Seung-Bin Kim
Ondrej Mihalik
82’
Ewerton
Filip Blazek
65’
Milan Petrzela
Matej Valenta
85’
Abdoullahi Tanko
Ladislav Almasi
75’
Michal Travnik
Pavel Juroska
75’
Daniel Holzer
Merchas Doski
Cầu thủ dự bị
Karel Pojezny
Pavel Juroska
Jakub Markovic
Tomas Frystak
David Buchta
Rigino Cicilia
Ladislav Almasi
Matej Valenta
Filip Blazek
Jan Kalabiska
Jan Juroska
Ondrej Mihalik
Jiri Fleisman
Patrik Brandner
Filip Kaloc
Merchas Doski
Michal Frydrych
Stanislav Hofmann
Tomas Rigo
Jaromir Srubek
Eldar Sehic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
16/10 - 2021
12/03 - 2022
16/10 - 2022
08/04 - 2023
29/07 - 2023
26/11 - 2023
19/08 - 2024
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Banik Ostrava

VĐQG Séc
05/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
06/03 - 2025
VĐQG Séc
22/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024
07/12 - 2024
04/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2823324472T B T H T
2Viktoria PlzenViktoria Plzen2818552859B T H B T
3Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T H
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T B B H
5JablonecJablonec2813692045H H B H T
6Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H T T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
8KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
9Hradec KraloveHradec Kralove2710710137H H T T B
10Mlada BoleslavMlada Boleslav289712334B B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice288614-1130T H T H B
13SlovackoSlovacko277812-2029H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha285914-2124H H T H T
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X