![]() Thierno Barry 19 | |
![]() Romeo Beney 47 | |
![]() Albian Ajeti 74 | |
![]() Axel Kayombo 80 |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Basel
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Bellinzona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
![]() Thierno Barry 19 | |
![]() Romeo Beney 47 | |
![]() Albian Ajeti 74 | |
![]() Axel Kayombo 80 |