Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Tom Pearce (Thay: Omar Rekik) 55 | |
![]() Sam Gallagher (Thay: Jack Vale) 62 | |
![]() Tyler Morton (Thay: John Buckley) 62 | |
![]() Thelo Aasgaard (Thay: Danel Sinani) 66 | |
![]() Hayden Carter 70 | |
![]() Steven Caulker (Thay: Martin Kelly) 75 | |
![]() Charlie Wyke (Thay: Will Keane) 75 | |
![]() Sammie Szmodics (Thay: Bradley Dack) 80 | |
![]() Ryan Hedges (Thay: Sorba Thomas) 80 | |
![]() Ben Brereton 84 | |
![]() James McClean 88 | |
![]() Lewis Travis 88 | |
![]() Joe Rankin-Costello 88 |
Thống kê trận đấu Blackburn Rovers vs Wigan Athletic


Diễn biến Blackburn Rovers vs Wigan Athletic

Thẻ vàng cho Joe Rankin-Costello.

Thẻ vàng cho Lewis Travis.

Thẻ vàng cho James McClean.

Thẻ vàng cho Ben Brereton.
Sorba Thomas rời sân nhường chỗ cho Ryan Hedges.
Sorba Thomas rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Bradley Dack rời sân nhường chỗ cho Sammie Szmodics.
Bradley Dack rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Will Keane rời sân nhường chỗ cho Charlie Wyke.
Will Keane rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Martin Kelly rời sân nhường chỗ cho Steven Caulker.
Martin Kelly rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Hayden Carter.
Danel Sinani rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Danel Sinani rời sân nhường chỗ cho Thelo Aasgaard.
John Buckley sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyler Morton.
John Buckley rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Jack Vale rời sân và vào thay là Sam Gallagher.
Omar Rekik sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Pearce.
Omar Rekik rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Đội hình xuất phát Blackburn Rovers vs Wigan Athletic
Blackburn Rovers (4-2-3-1): Aynsley Pears (13), Joe Rankin-Costello (11), Hayden Carter (17), Scott Wharton (16), Harry Pickering (3), Lewis Travis (27), John Buckley (21), Sorba Thomas (14), Bradley Dack (23), Ben Brereton Diaz (22), Jack Vale (29)
Wigan Athletic (3-4-2-1): Ben Amos (12), Martin Kelly (34), Jack Whatmough (5), Omar Rekik (24), Tendayi Darikwa (27), Christ Tiehi (22), Max Power (8), James McClean (11), Callum Lang (19), Danel Sinani (25), Will Keane (10)


Thay người | |||
62’ | John Buckley Tyler Morton | 55’ | Omar Rekik Tom Pearce |
62’ | Jack Vale Sam Gallagher | 66’ | Danel Sinani Thelo Aasgaard |
80’ | Bradley Dack Sammie Szmodics | 75’ | Martin Kelly Steven Caulker |
80’ | Sorba Thomas Ryan Hedges | 75’ | Will Keane Charlie Wyke |
Cầu thủ dự bị | |||
Joe Hilton | Jamie Jones | ||
Ashley Phillips | Ryan Nyambe | ||
Tyler Morton | Tom Pearce | ||
Sammie Szmodics | Steven Caulker | ||
Tyrhys Dolan | Tom Naylor | ||
Ryan Hedges | Thelo Aasgaard | ||
Sam Gallagher | Charlie Wyke |
Nhận định Blackburn Rovers vs Wigan Athletic
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Blackburn Rovers
Thành tích gần đây Wigan Athletic
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại