Thứ Năm, 03/04/2025
Tom Pearce (Thay: Omar Rekik)
55
Sam Gallagher (Thay: Jack Vale)
62
Tyler Morton (Thay: John Buckley)
62
Thelo Aasgaard (Thay: Danel Sinani)
66
Hayden Carter
70
Steven Caulker (Thay: Martin Kelly)
75
Charlie Wyke (Thay: Will Keane)
75
Sammie Szmodics (Thay: Bradley Dack)
80
Ryan Hedges (Thay: Sorba Thomas)
80
Ben Brereton
84
James McClean
88
Lewis Travis
88
Joe Rankin-Costello
88

Thống kê trận đấu Blackburn Rovers vs Wigan Athletic

số liệu thống kê
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
Wigan Athletic
Wigan Athletic
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 13
28 Ném biên 12
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackburn Rovers vs Wigan Athletic

Tất cả (23)
90+9'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

88' Thẻ vàng cho Joe Rankin-Costello.

Thẻ vàng cho Joe Rankin-Costello.

88' Thẻ vàng cho Lewis Travis.

Thẻ vàng cho Lewis Travis.

88' Thẻ vàng cho James McClean.

Thẻ vàng cho James McClean.

84' Thẻ vàng cho Ben Brereton.

Thẻ vàng cho Ben Brereton.

80'

Sorba Thomas rời sân nhường chỗ cho Ryan Hedges.

80'

Sorba Thomas rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

80'

Bradley Dack rời sân nhường chỗ cho Sammie Szmodics.

80'

Bradley Dack rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

75'

Will Keane rời sân nhường chỗ cho Charlie Wyke.

75'

Will Keane rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

75'

Martin Kelly rời sân nhường chỗ cho Steven Caulker.

75'

Martin Kelly rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

70' Thẻ vàng cho Hayden Carter.

Thẻ vàng cho Hayden Carter.

67'

Danel Sinani rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

66'

Danel Sinani rời sân nhường chỗ cho Thelo Aasgaard.

62'

John Buckley sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyler Morton.

62'

John Buckley rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

62'

Jack Vale rời sân và vào thay là Sam Gallagher.

55'

Omar Rekik sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Pearce.

55'

Omar Rekik rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Đội hình xuất phát Blackburn Rovers vs Wigan Athletic

Blackburn Rovers (4-2-3-1): Aynsley Pears (13), Joe Rankin-Costello (11), Hayden Carter (17), Scott Wharton (16), Harry Pickering (3), Lewis Travis (27), John Buckley (21), Sorba Thomas (14), Bradley Dack (23), Ben Brereton Diaz (22), Jack Vale (29)

Wigan Athletic (3-4-2-1): Ben Amos (12), Martin Kelly (34), Jack Whatmough (5), Omar Rekik (24), Tendayi Darikwa (27), Christ Tiehi (22), Max Power (8), James McClean (11), Callum Lang (19), Danel Sinani (25), Will Keane (10)

Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
4-2-3-1
13
Aynsley Pears
11
Joe Rankin-Costello
17
Hayden Carter
16
Scott Wharton
3
Harry Pickering
27
Lewis Travis
21
John Buckley
14
Sorba Thomas
23
Bradley Dack
22
Ben Brereton Diaz
29
Jack Vale
10
Will Keane
25
Danel Sinani
19
Callum Lang
11
James McClean
8
Max Power
22
Christ Tiehi
27
Tendayi Darikwa
24
Omar Rekik
5
Jack Whatmough
34
Martin Kelly
12
Ben Amos
Wigan Athletic
Wigan Athletic
3-4-2-1
Thay người
62’
John Buckley
Tyler Morton
55’
Omar Rekik
Tom Pearce
62’
Jack Vale
Sam Gallagher
66’
Danel Sinani
Thelo Aasgaard
80’
Bradley Dack
Sammie Szmodics
75’
Martin Kelly
Steven Caulker
80’
Sorba Thomas
Ryan Hedges
75’
Will Keane
Charlie Wyke
Cầu thủ dự bị
Joe Hilton
Jamie Jones
Ashley Phillips
Ryan Nyambe
Tyler Morton
Tom Pearce
Sammie Szmodics
Steven Caulker
Tyrhys Dolan
Tom Naylor
Ryan Hedges
Thelo Aasgaard
Sam Gallagher
Charlie Wyke

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
Cúp FA
08/01 - 2022
Hạng nhất Anh
12/10 - 2022
07/02 - 2023
Giao hữu
27/07 - 2024

Thành tích gần đây Blackburn Rovers

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
09/02 - 2025
Hạng nhất Anh
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X