Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Lucas Joao (Kiến tạo: Andy Yiadom) 17 | |
![]() Marvin Ekpiteta (Kiến tạo: Kevin Stewart) 27 | |
![]() Gary Madine (Kiến tạo: Kenneth Dougall) 61 | |
![]() Jerry Yates 77 | |
![]() Yakou Meite (Thay: Tom Dele-Bashiru) 78 | |
![]() Ovie Ejaria (Thay: Junior Hoilett) 79 | |
![]() Reece James (Thay: Jordan Gabriel) 80 | |
![]() Shayne Lavery (Thay: Jerry Yates) 83 | |
![]() Shayne Lavery (Kiến tạo: Kenneth Dougall) 86 | |
![]() Jake Beesley (Thay: Gary Madine) 89 | |
![]() Josh Bowler (Kiến tạo: CJ Hamilton) 90 |
Thống kê trận đấu Blackpool vs Reading Football Club


Diễn biến Blackpool vs Reading Football Club

G O O O A A A L - Josh Bowler đang nhắm đến!
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Gary Madine sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jake Beesley.

G O O O A A A L - Shayne Lavery đang nhắm đến!
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Jerry Yates ra đi và anh ấy được thay thế bởi Shayne Lavery.
Jordan Gabriel sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Reece James.
Jordan Gabriel sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Junior Hoilett sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ovie Ejaria.
Junior Hoilett sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Tom Dele-Bashiru sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Yakou Meite.

Thẻ vàng cho Jerry Yates.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

G O O O A A A L - Gary Madine là mục tiêu!
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

G O O O A A A L - Marvin Ekpiteta là mục tiêu!

G O O O A A A L - Lucas Joao là mục tiêu!
Đội hình xuất phát Blackpool vs Reading Football Club
Blackpool (4-4-2): Daniel Grimshaw (32), Jordan Gabriel (4), Marvin Ekpiteta (21), Jordan Thorniley (34), Dujon Sterling (35), Josh Bowler (11), Kenneth Dougall (12), Kevin Stewart (6), CJ Hamilton (22), Jerry Yates (9), Gary Madine (14)
Reading Football Club (4-2-3-1): Luke Southwood (22), Andy Rinomhota (8), Michael Morrison (4), Tom McIntyre (5), Andy Yiadom (17), Danny Drinkwater (15), Tom Dele-Bashiru (19), Thomas Ince (9), John Swift (10), Junior Hoilett (23), Lucas Joao (18)


Thay người | |||
80’ | Jordan Gabriel Reece James | 78’ | Tom Dele-Bashiru Yakou Meite |
83’ | Jerry Yates Shayne Lavery | 79’ | Junior Hoilett Ovie Ejaria |
89’ | Gary Madine Jake Beesley |
Cầu thủ dự bị | |||
Stuart Moore | Coniah Boyce-Clarke | ||
Oliver Casey | Brandon Barker | ||
Reece James | Jahmari Clarke | ||
Callum Connolly | Yakou Meite | ||
Owen Dale | Alen Halilovic | ||
Jake Beesley | Ovie Ejaria | ||
Shayne Lavery | Kelvin Abrefa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Blackpool
Thành tích gần đây Reading Football Club
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 40 | 23 | 15 | 2 | 43 | 84 | T H T T T |
2 | ![]() | 40 | 26 | 7 | 7 | 26 | 83 | T H T T B |
3 | ![]() | 40 | 23 | 13 | 4 | 51 | 82 | B T H H H |
4 | ![]() | 40 | 21 | 12 | 7 | 20 | 75 | T H B T T |
5 | ![]() | 40 | 17 | 9 | 14 | 12 | 60 | B T H T T |
6 | ![]() | 40 | 15 | 15 | 10 | 8 | 60 | H H T B T |
7 | ![]() | 40 | 17 | 8 | 15 | 4 | 59 | T B T B B |
8 | ![]() | 40 | 13 | 18 | 9 | 12 | 57 | T H H B B |
9 | ![]() | 40 | 14 | 12 | 14 | -2 | 54 | T B T B T |
10 | ![]() | 40 | 15 | 8 | 17 | -5 | 53 | B T B H B |
11 | ![]() | 40 | 13 | 13 | 14 | 6 | 52 | H B B T B |
12 | ![]() | 40 | 15 | 7 | 18 | -1 | 52 | B B B B B |
13 | ![]() | 40 | 14 | 10 | 16 | -7 | 52 | T T B H B |
14 | ![]() | 40 | 10 | 18 | 12 | -7 | 48 | B H T B H |
15 | ![]() | 40 | 13 | 9 | 18 | -10 | 48 | T B B H T |
16 | ![]() | 40 | 11 | 13 | 16 | -8 | 46 | B B H B H |
17 | ![]() | 40 | 12 | 9 | 19 | -15 | 45 | T B B T B |
18 | ![]() | 40 | 11 | 12 | 17 | -16 | 45 | H B T B T |
19 | ![]() | 40 | 11 | 11 | 18 | -8 | 44 | H T H B T |
20 | ![]() | 40 | 10 | 13 | 17 | -12 | 43 | B T B T H |
21 | ![]() | 40 | 11 | 8 | 21 | -10 | 41 | T T T T B |
22 | ![]() | 40 | 9 | 14 | 17 | -20 | 41 | B B T H H |
23 | ![]() | 40 | 10 | 9 | 21 | -25 | 39 | B T H T H |
24 | ![]() | 40 | 8 | 13 | 19 | -36 | 37 | B T B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại