![]() (VAR check) 9 | |
![]() Burak Coban 10 | |
![]() Gokdeniz Bayrakdar 10 | |
![]() Ensar Kemaloglu 11 | |
![]() Ondrej Celustka 12 | |
![]() Ensar Kemaloglu 20 | |
![]() Amilton 40 | |
![]() (VAR check) 60 | |
![]() Musah Mohammed 60 | |
![]() Gokdeniz Bayrakdar 62 | |
![]() Musah Mohammed 62 | |
![]() Yasin Gureler 67 | |
![]() Jimmy Durmaz (Thay: Chukwuma Emmanuel Akabueze) 67 | |
![]() Celal Dumanli (Thay: Erkan Degismez) 68 | |
![]() Haqi Osman (Thay: Gokdeniz Bayrakdar) 68 | |
![]() Bahri Can Tosun (Thay: Diogo Sousa) 77 | |
![]() Bugra Cagiran (Thay: Aias Aosman) 81 | |
![]() Pedro Brazao (Thay: Burak Coban) 87 | |
![]() Yigit Efe Demir (Thay: Oguzhan Berber) 90 | |
![]() Haqi Osman (Kiến tạo: Kenan Ozer) 90+7' |
Thống kê trận đấu Bodrum FK vs Genclerbirligi
số liệu thống kê

Bodrum FK

Genclerbirligi
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 20
23 Ném biên 16
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bodrum FK vs Genclerbirligi
Thay người | |||
68’ | Gokdeniz Bayrakdar Haqi Osman | 67’ | Chukwuma Emmanuel Akabueze Jimmy Durmaz |
68’ | Erkan Degismez Celal Dumanli | 81’ | Aias Aosman Bugra Cagiran |
77’ | Diogo Sousa Bahri Can Tosun | 90’ | Oguzhan Berber Yigit Efe Demir |
87’ | Burak Coban Pedro Brazao |
Cầu thủ dự bị | |||
Bahri Can Tosun | Ertugrul Cetin | ||
Ali Eren Iyican | Baran Aksaka | ||
Ahmet Aslan | Halit Yilmaz | ||
Mustafa Erdilman | Jimmy Durmaz | ||
Pedro Brazao | Yigit Efe Demir | ||
Eray Akar | Arda Temur | ||
Haqi Osman | Ozgur Cek | ||
Ege Bilsel | Bugra Cagiran | ||
Celal Dumanli | Musa Cagiran | ||
Tunahan Akpinar | Melih Bostan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bodrum FK
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
8 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
12 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại