![]() Ensar Kemaloglu (Thay: Tiago Rodrigues) 19 | |
![]() Amilton 24 | |
![]() Enes Keskin 29 | |
![]() (Pen) Mustapha Yatabare 36 | |
![]() Bahri Can Tosun (Thay: Diogo Sousa) 46 | |
![]() Burak Coban (Thay: Gokdeniz Bayrakdar) 46 | |
![]() Burak Coban (Thay: Gokdeniz Bayrakdar) 52 | |
![]() Halil Sevinc (Thay: Muhammed Gonulacar) 55 | |
![]() Haqi Osman (Thay: Erkan Degismez) 64 | |
![]() Eren Albayrak (Thay: Cenk Sen) 65 | |
![]() Halil Sevinc 70 | |
![]() Chukwuma Emmanuel Akabueze (Thay: Amilton) 78 | |
![]() Sambou Yatabare (Thay: Ensar Kemaloglu) 88 | |
![]() Oltan Karakullukcu (Thay: Muhammed Himmet Erturk) 89 | |
![]() Ondrej Celustka 91+1' | |
![]() Ertugrul Cetin 94+4' | |
![]() Sambou Yatabare 96+6' |
Thống kê trận đấu Genclerbirligi vs Bodrum FK
số liệu thống kê

Genclerbirligi

Bodrum FK
48 Kiểm soát bóng 52
18 Phạm lỗi 14
25 Ném biên 25
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
13 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Genclerbirligi vs Bodrum FK
Thay người | |||
19’ | Sambou Yatabare Ensar Kemaloglu | 46’ | Gokdeniz Bayrakdar Burak Coban |
78’ | Amilton Chukwuma Emmanuel Akabueze | 46’ | Diogo Sousa Bahri Can Tosun |
88’ | Ensar Kemaloglu Sambou Yatabare | 55’ | Muhammed Gonulacar Halil Sevinc |
89’ | Muhammed Himmet Erturk Oltan Karakullukcu | 64’ | Erkan Degismez Haqi Osman |
65’ | Cenk Sen Eren Albayrak |
Cầu thủ dự bị | |||
Chukwuma Emmanuel Akabueze | Eren Albayrak | ||
Sami Gokhan Altiparmak | Burak Coban | ||
Eralp Aydin | Omar Imeri | ||
Ozgur Cek | Haqi Osman | ||
Atalay Gokce | Halil Sevinc | ||
Oltan Karakullukcu | Bahri Can Tosun | ||
Ensar Kemaloglu | Adem Metin Turk | ||
Orkun Ozdemir | |||
Sambou Yatabare | |||
Yigit Efe Demir |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bodrum FK
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
10 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
11 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
15 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại