Thứ Tư, 02/04/2025

Trực tiếp kết quả Bohemians 1905 vs Teplice hôm nay 30-07-2023

Giải VĐQG Séc - CN, 30/7

Kết thúc

Bohemians 1905

Bohemians 1905

1 : 2

Teplice

Teplice

Hiệp một: 0-1
CN, 20:00 30/07/2023
Vòng 2 - VĐQG Séc
Dolicek Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
David Puskac
30
Daniel Trubac
43
Martin Dostal (Thay: Robert Hruby)
46
Michal Beran (Thay: Josef Jindrisek)
46
Lukas Hulka
51
Robert Jukl (Kiến tạo: Daniel Fila)
59
Martin Hala (Thay: Erik Prekop)
60
Matyas Kozak (Thay: Jan Matousek)
70
Tomas Necid (Thay: Jan Kovarik)
75
Jakub Urbanec
76
Lukas Marecek
82
(Pen) David Puskac
83
Mohamed Yasser (Thay: Daniel Fila)
84
Michal Bilek (Thay: Jakub Hora)
87
Tadeas Vachousek (Thay: Abdallah Gningue)
90
Jakub Kristan (Thay: Daniel Trubac)
90
David Puskac
90+4'
Michal Bilek
90+5'
Stepan Chaloupek
90+6'

Thống kê trận đấu Bohemians 1905 vs Teplice

số liệu thống kê
Bohemians 1905
Bohemians 1905
Teplice
Teplice
14 Phạm lỗi 19
38 Ném biên 18
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bohemians 1905 vs Teplice

Bohemians 1905 (3-4-3): Michal Reichl (12), Lukas Hulka (28), Antonin Krapka (34), Matej Hybs (7), Daniel Kostl (23), Josef Jindrisek (4), Robert Hruby (88), Jan Kovarik (19), Erik Prekop (33), David Puskac (24), Jan Matousek (10)

Teplice (3-4-1-2): Tomas Grigar (30), Soufiane Drame (44), Stepan Chaloupek (4), Jakub Hora (22), Matej Radosta (35), Jakub Urbanec (26), Robert Jukl (19), Lukas Marecek (23), Daniel Trubac (20), Daniel Fila (7), Abdallah Gningue (25)

Bohemians 1905
Bohemians 1905
3-4-3
12
Michal Reichl
28
Lukas Hulka
34
Antonin Krapka
7
Matej Hybs
23
Daniel Kostl
4
Josef Jindrisek
88
Robert Hruby
19
Jan Kovarik
33
Erik Prekop
24
David Puskac
10
Jan Matousek
25
Abdallah Gningue
7
Daniel Fila
20
Daniel Trubac
23
Lukas Marecek
19
Robert Jukl
26
Jakub Urbanec
35
Matej Radosta
22
Jakub Hora
4
Stepan Chaloupek
44
Soufiane Drame
30
Tomas Grigar
Teplice
Teplice
3-4-1-2
Thay người
46’
Josef Jindrisek
Michal Beran
84’
Daniel Fila
Mohamed Yasser
46’
Robert Hruby
Martin Dostal
87’
Jakub Hora
Michal Bilek
60’
Erik Prekop
Martin Hala
90’
Daniel Trubac
Jakub Kristan
70’
Jan Matousek
Matyas Kozak
90’
Abdallah Gningue
Tadeas Vachousek
75’
Jan Kovarik
Tomas Necid
Cầu thủ dự bị
Roman Vales
Michal Bilek
Lukas Soukup
Marek Beranek
Michal Beran
Jakub Kristan
Ladislav Muzik
Tadeas Vachousek
Adam Kladec
Mohamed Yasser
Martin Dostal
Filip Mucha
Martin Hala
Nemanja Krsmanovic
Denis Vala
Matyas Kozak
Tomas Necid

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
03/07 - 2021
VĐQG Séc
29/08 - 2021
05/02 - 2022
13/08 - 2022
28/01 - 2023
30/07 - 2023
25/11 - 2023
27/10 - 2024
29/03 - 2025

Thành tích gần đây Bohemians 1905

VĐQG Séc
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
16/02 - 2025
02/02 - 2025
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
12/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Séc
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
15/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X