Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Abdel Hakim Abdallah 11 | |
![]() (Pen) Yoann Barbet 13 | |
![]() Gaetan Weissbeck 18 | |
![]() Zuriko Davitashvili 25 | |
![]() Issouf Sissokho 28 | |
![]() Malcom Bokele Mputu (Thay: Stian Gregersen) 31 | |
![]() Tairyk Arconte 33 | |
![]() Yohan Cassubie 44 | |
![]() Gaetan Weissbeck 61 | |
![]() Raphael Lipinski (Thay: Abdel Hakim Abdallah) 64 | |
![]() Waniss Taibi (Thay: Lorenzo Rajot) 64 | |
![]() Marvin De Lima (Thay: Issouf Sissokho) 65 | |
![]() Clement Depres (Thay: Tairyk Arconte) 71 | |
![]() Andreas Hountondji (Thay: Wilitty Younoussa) 72 | |
![]() Jeremy Livolant (Thay: Zuriko Davitashvili) 76 | |
![]() Alberth Elis (Thay: Zan Vipotnik) 76 | |
![]() Danylo Ignatenko (Thay: Yohan Cassubie) 76 | |
![]() Andreas Hountondji (Kiến tạo: Lucas Buades) 79 | |
![]() Kevin Boma (Thay: Lucas Buades) 85 | |
![]() Lionel Mpasi-Nzau 89 | |
![]() Andreas Hountondji 90+7' | |
![]() Alberth Elis 90+7' | |
![]() Ahmad Nounchil 90+8' |
Thống kê trận đấu Bordeaux vs Rodez


Diễn biến Bordeaux vs Rodez

Anh ấy TẮT! - Alberth Elis nhận thẻ đỏ! Sự phản đối dữ dội từ đồng đội của anh ấy!

Anh ấy TẮT! - Andreas Huntondji nhận thẻ đỏ! Sự phản đối dữ dội từ đồng đội của anh ấy!

Thẻ vàng dành cho Ahmad Nounchil.

Anh ấy TẮT! - Alberth Elis nhận thẻ đỏ! Sự phản đối dữ dội từ đồng đội của anh ấy!

Anh ấy TẮT! - Lionel Mpasi-Nzau nhận thẻ đỏ! Sự phản đối dữ dội từ đồng đội của anh ấy!
Lucas Buades rời sân và được thay thế bởi Kevin Boma.
Lucas Buades đã hỗ trợ ghi bàn.

G O O O A A A L - Andreas Hountondji đã trúng mục tiêu!
Zan Vipotnik rời sân và được thay thế bởi Alberth Elis.
Zuriko Davitashvili rời sân và được thay thế bởi Jeremy Livolant.
Yohan Cassubie rời sân và được thay thế bởi Danylo Ignatenko.
Wilitty Younoussa rời sân và được thay thế bởi Andreas Huntondji.
Tairyk Arconte rời sân và được thay thế bởi Clement Depres.
Issouf Sissokho vào sân và thay thế anh là Marvin De Lima.
Lorenzo Rajot rời sân và được thay thế bởi Waniss Taibi.
Abdel Hakim Abdallah rời sân và được thay thế bởi Raphael Lipinski.

Thẻ vàng dành cho Gaetan Weissbeck.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Đội hình xuất phát Bordeaux vs Rodez
Bordeaux (4-3-1-2): Karl-Johan Johnsson (1), Clement Michelin (34), Stian Gregersen (2), Yoann Barbet (5), Vital N'Simba (14), Issouf Sissokho (8), Yohan Cassubie (72), Pedro Díaz (20), Zurab Davitashvili (30), Zan Vipotnik (9), Gaetan Weissbeck (10)
Rodez (3-5-2): Lionel Mpasi Nzau (16), Ahmad Ngouyamsa (6), Bradley Danger (14), Serge-Philippe Raux Yao (15), Lucas Buades (19), Wilitty Younoussa (7), Giovanni Haag (24), Lorenzo Rajot (8), Abdel Hakim Abdallah (28), Killian Corredor (12), Taïryk Arconte (22)


Thay người | |||
31’ | Stian Gregersen Malcom Bokele | 64’ | Lorenzo Rajot Waniss Taibi |
65’ | Issouf Sissokho Marvin De Lima | 64’ | Abdel Hakim Abdallah Raphael Lipinski |
76’ | Zuriko Davitashvili Jeremy Livolant | 71’ | Tairyk Arconte Clement Depres |
76’ | Zan Vipotnik Alberth Elis | 72’ | Wilitty Younoussa Andreas Hountondji |
76’ | Yohan Cassubie Danylo Ignatenko | 85’ | Lucas Buades Kevin Boma |
Cầu thủ dự bị | |||
Rafal Straczek | Andreas Hountondji | ||
Jeremy Livolant | Antoine Valerio | ||
Alberth Elis | Waniss Taibi | ||
Marvin De Lima | Kevin Boma | ||
Danylo Ignatenko | Raphael Lipinski | ||
Jacques Ekomie | Sebastien Cibois | ||
Malcom Bokele | Clement Depres |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bordeaux
Thành tích gần đây Rodez
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 19 | 4 | 6 | 29 | 61 | T B T T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 27 | 57 | T T T T H |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
11 | ![]() | 29 | 9 | 10 | 10 | -11 | 37 | T B H T B |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | 0 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -13 | 34 | T T B H H |
15 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 29 | 5 | 5 | 19 | -19 | 20 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại