Thứ Bảy, 05/04/2025
Mamadou Camara (Kiến tạo: Issa Soumare)
29
Johann Obiang (Thay: Djibril Diani)
46
Bilal Brahimi (Thay: Caleb Zady Sery)
46
Godson Kyeremeh (Thay: Alexandre Mendy)
46
Kalidou Sidibe
46
Ibrahim Cisse
47
Benjamin Jeannot
70
Benjamin Jeannot (Thay: Samuel Essende)
70
Alexandre Bonnet (Thay: Mamadou Camara)
71
Gustavo Sangare (Thay: Christophe Diedhiou)
75
Norman Bassette (Thay: Quentin Daubin)
77
Jason Pendant
83
Gustavo Sangare
87
Adolphe Teikeu
88

Thống kê trận đấu Caen vs Quevilly

số liệu thống kê
Caen
Caen
Quevilly
Quevilly
65 Kiểm soát bóng 35
18 Phạm lỗi 18
18 Ném biên 12
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
1 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Caen vs Quevilly

Caen (4-4-2): Anthony Mandrea (1), Quentin Daubin (6), Ibrahim Cisse (27), Adolphe Teikeu (4), Brahim Traore (22), Caleb Zady Sery (10), Lamine Sy (25), Jessy Deminguet (8), Djibril Diani (28), Alexandre Mendy (19), Samuel Essende (99)

Quevilly (4-2-3-1): Nicolas Lemaitre (1), Alpha Sissoko (2), Siam Ben Youssef (15), Christophe Diedhiou (18), Jason Pendant (24), Kalidou Sidibe (6), Balthazar Pierret (4), Mamadou Camara (19), Garland Gbelle (12), Issa Soumare (45), Louis Mafouta (9)

Caen
Caen
4-4-2
1
Anthony Mandrea
6
Quentin Daubin
27
Ibrahim Cisse
4
Adolphe Teikeu
22
Brahim Traore
10
Caleb Zady Sery
25
Lamine Sy
8
Jessy Deminguet
28
Djibril Diani
19
Alexandre Mendy
99
Samuel Essende
9
Louis Mafouta
45
Issa Soumare
12
Garland Gbelle
19
Mamadou Camara
4
Balthazar Pierret
6
Kalidou Sidibe
24
Jason Pendant
18
Christophe Diedhiou
15
Siam Ben Youssef
2
Alpha Sissoko
1
Nicolas Lemaitre
Quevilly
Quevilly
4-2-3-1
Thay người
46’
Djibril Diani
Johann Obiang
71’
Mamadou Camara
Alexandre Bonnet
46’
Caleb Zady Sery
Bilal Brahimi
75’
Christophe Diedhiou
Gustavo Sangare
46’
Alexandre Mendy
Godson Kyeremeh
70’
Samuel Essende
Benjamin Jeannot
77’
Quentin Daubin
Norman Bassette
Cầu thủ dự bị
Yannis Clementia
Yohann Thuram
Johann Obiang
Mamady Bangre
Noe Lebreton
Alexandre Bonnet
Bilal Brahimi
Gustavo Sangare
Benjamin Jeannot
Nadjib Cisse
Godson Kyeremeh
Damon Bansais
Norman Bassette
Andrew Jung

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
22/12 - 2021
H1: 0-1
08/05 - 2022
H1: 0-0
02/10 - 2022
H1: 0-1
09/04 - 2023
H1: 2-0
Giao hữu
29/07 - 2023
H1: 1-1
Ligue 2
12/11 - 2023
H1: 2-2
31/03 - 2024
H1: 0-2

Thành tích gần đây Caen

Ligue 2
01/04 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-1
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 1-1
18/02 - 2025
H1: 1-0
11/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-1
18/01 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Quevilly

Cúp quốc gia Pháp
16/01 - 2025
H1: 1-2
22/12 - 2024
30/11 - 2024
16/11 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024
28/04 - 2024

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2Paris FCParis FC2918471758T T T B T
3MetzMetz2816842756B T T T T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843T B T T B
7FC AnnecyFC Annecy2912710-443B B B H B
8SC BastiaSC Bastia299137340T B T B T
9GrenobleGrenoble2911711140H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2910514-1035T B H T B
12AmiensAmiens2910514-1335H B B T H
13RodezRodez298912233H B T H H
14TroyesTroyes2810315033B T T B B
15Red StarRed Star289613-1333B T T B H
16MartiguesMartigues298516-2129T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1427B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X