![]() Facundo Peraza (Kiến tạo: Luis Trujillo) 4 | |
![]() Ignacio 8 | |
![]() Facundo Peraza 15 | |
![]() Juan Cruz Randazzo 21 | |
![]() Joel Sanchez 45 | |
![]() Jesus Castillo (Thay: Jesus Pretell) 46 | |
![]() Jhon Fajardo 47 | |
![]() Jostin Alarcon (Thay: Rafael Lutiger) 60 | |
![]() Erinson Ramirez (Thay: Joel Sanchez) 67 | |
![]() Washington Corozo (Thay: Gerald Tavara) 70 | |
![]() Leandro Sosa (Thay: Jhilmar Lora) 70 | |
![]() Leandro Sosa (Kiến tạo: Jostin Alarcon) 81 | |
![]() Carlo Diez 84 | |
![]() Jesus Castillo 86 | |
![]() Relly Fernandez (Thay: Cristian Mejia) 89 | |
![]() Adrian Ascues (Thay: Alejandro Hohberg) 90 |
Thống kê trận đấu CD UT Cajamarca vs Sporting Cristal
số liệu thống kê

CD UT Cajamarca

Sporting Cristal
47 Kiểm soát bóng 53
15 Phạm lỗi 10
19 Ném biên 16
5 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 8
9 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 2
14 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CD UT Cajamarca vs Sporting Cristal
Thay người | |||
67’ | Joel Sanchez Erinson Raimundo Ramirez Manrique | 46’ | Jesus Pretell Jesus Abdallah Castillo Molina |
89’ | Cristian Mejia Relly Henry Fernandez Manzanares | 60’ | Rafael Lutiger Jostin Alarcon |
70’ | Gerald Tavara Washington Corozo | ||
70’ | Jhilmar Lora Leandro Sosa Toranza | ||
90’ | Alejandro Hohberg Adrian Ascues |
Cầu thủ dự bị | |||
Erinson Raimundo Ramirez Manrique | Alejandro Cristoph Duarte Preuss | ||
Luis Aliaga | Jostin Alarcon | ||
Maycol Infante | Washington Corozo | ||
Relly Henry Fernandez Manzanares | Leonardo Diaz Laffore | ||
Yves Roach | Jesus Abdallah Castillo Molina | ||
Jonathan Benito Medina Angulo | Herrera | ||
Oscar Hector Belinetz | Flavio Gabriel Alcedo Gutierrez | ||
Richard Guevara | Adrian Ascues | ||
Matias Abisab | Leandro Sosa Toranza |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây CD UT Cajamarca
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Sporting Cristal
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 5 | 0 | 0 | 7 | 15 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 14 | T T T H T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 13 | H T T T T |
4 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | B T T T B |
5 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T T H B T |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | T T B B T |
7 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B H T B |
8 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T B T H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B B T H |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | B B T H T |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T B H |
12 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B T H B B |
13 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H H B H T | |
14 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B T H |
15 | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | B H B B H | |
16 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B H B H | |
17 | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 | B B B B T | |
18 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B H B | |
19 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại