![]() Erick Sanchez 20 | |
![]() Cristian Calderon (Thay: Cristian Borja) 46 | |
![]() Nestor Araujo (Thay: Sebastian Caceres) 46 | |
![]() Jose Lozano (Kiến tạo: Raymundo Fulgencio) 59 | |
![]() Matheus Doria 63 | |
![]() Diego Valdes (Thay: Jonathan dos Santos) 65 | |
![]() Jeremy Marquez 66 | |
![]() Aldo Rocha 67 | |
![]() Henry Martin (Kiến tạo: Javairo Dilrosun) 73 | |
![]() Mateo Ezequiel Garcia (Thay: Raymundo Fulgencio) 77 | |
![]() Victor Rios (Thay: Aldo Rocha) 77 | |
![]() Richard Sanchez (Thay: Brian Rodriguez) 79 | |
![]() Luis Reyes 82 | |
![]() Adrian Mora (Thay: Matheus Doria) 83 | |
![]() Uros Djurdjevic (Thay: Jeremy Marquez) 83 | |
![]() Javairo Dilrosun 85 | |
![]() Israel Larios (Thay: Edgar Zaldivar) 87 | |
![]() Alan Cervantes (Thay: Erick Sanchez) 87 | |
![]() Jhon Murillo 90+4' |
Thống kê trận đấu CF America vs Atlas
số liệu thống kê

CF America

Atlas
63 Kiểm soát bóng 37
9 Phạm lỗi 17
25 Ném biên 18
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CF America vs Atlas
CF America (4-2-3-1): Luis Malagon (1), Israel Reyes (3), Sebastián Cáceres (4), Igor Lichnovsky (31), Cristian Borja (26), Jonathan Dos Santos (6), Alvaro Fidalgo (8), Javairo Dilrosun (24), Érick Sánchez (28), Brian Rodriguez (7), Henry Martin (21)
Atlas (4-2-3-1): Camilo Vargas (12), Edgar Zaldivar (6), Hugo Nervo (2), Doria (5), Luis Reyes (14), Jose Rivaldo Lozano (17), Aldo Rocha (26), John Murillo (15), Angel Marquez (18), Raymundo Fulgencio (7), Eduardo Aguirre (19)

CF America
4-2-3-1
1
Luis Malagon
3
Israel Reyes
4
Sebastián Cáceres
31
Igor Lichnovsky
26
Cristian Borja
6
Jonathan Dos Santos
8
Alvaro Fidalgo
24
Javairo Dilrosun
28
Érick Sánchez
7
Brian Rodriguez
21
Henry Martin
19
Eduardo Aguirre
7
Raymundo Fulgencio
18
Angel Marquez
15
John Murillo
26
Aldo Rocha
17
Jose Rivaldo Lozano
14
Luis Reyes
5
Doria
2
Hugo Nervo
6
Edgar Zaldivar
12
Camilo Vargas

Atlas
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Cristian Borja Cristian Calderon | 77’ | Aldo Rocha Victor Rios |
46’ | Sebastian Caceres Nestor Araujo | 77’ | Raymundo Fulgencio Mateo Garcia |
65’ | Jonathan dos Santos Diego Valdés | 83’ | Jeremy Marquez Djuka |
79’ | Brian Rodriguez Richard Sánchez | 83’ | Matheus Doria Adrian Mora |
87’ | Erick Sanchez Alan Cervantes | 87’ | Edgar Zaldivar Israel Larios |
Cầu thủ dự bị | |||
Jonathan Estrada | Jose Hernandez | ||
Rodolfo Cota | Antonio Sanchez | ||
Dagoberto Espinoza | Carlos Cruz | ||
Illian Hernandez | Jesus Serrato | ||
Alan Cervantes | Djuka | ||
Diego Valdés | Adrian Mora | ||
Rodrigo Aguirre | Victor Rios | ||
Cristian Calderon | Abraham Bass | ||
Richard Sánchez | Mateo Garcia | ||
Ramon Juarez | Gaddi Aguirre | ||
Nestor Araujo | Idekel Dominguez | ||
Jose Rodriguez | Israel Larios |
Nhận định CF America vs Atlas
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Mexico
Concacaf League Cup
VĐQG Mexico
Thành tích gần đây CF America
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Mexico
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Mexico
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Mexico
Thành tích gần đây Atlas
VĐQG Mexico