![]() Jayden Adams 16 | |
![]() Ashley Cupido 31 | |
![]() Devon Titus 43 | |
![]() Malebogo Modise (Thay: Azola Ntsabo) 46 | |
![]() Aphelele Teto (Thay: Xolani Sithole) 46 | |
![]() Siphelo Baloni (Thay: Sinoxolo Kwayiba) 46 | |
![]() Siphelo Baloni 54 | |
![]() Ibraheem Jabaar (Thay: Andre De Jong) 67 | |
![]() Chumani Thembile Butsaka (Thay: Jayden Adams) 67 | |
![]() Langelihle Phili (Thay: Devon Titus) 67 | |
![]() Wazza Elmo Kambindu (Thay: Andile Ernest Jali) 75 | |
![]() Aviwe Mqokozo (Thay: Craig Martin) 75 | |
![]() Thulani Mini (Thay: Ashley Cupido) 78 | |
![]() Sihle Nduli 80 | |
![]() Genino Palace (Thay: Sihle Nduli) 82 | |
![]() Sage Stephens 83 |
Thống kê trận đấu Chippa United vs Stellenbosch FC
số liệu thống kê

Chippa United

Stellenbosch FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chippa United vs Stellenbosch FC
Thay người | |||
46’ | Sinoxolo Kwayiba Siphelo Baloni | 67’ | Devon Titus Langelihle Phili |
46’ | Azola Ntsabo Malebogo Modise | 67’ | Jayden Adams Chumani Thembile Butsaka |
46’ | Xolani Sithole Aphelele Teto | 67’ | Andre De Jong Ibraheem Jabaar |
75’ | Craig Martin Aviwe Mqokozo | 78’ | Ashley Cupido Thulani Mini |
75’ | Andile Ernest Jali Wazza Elmo Kambindu | 82’ | Sihle Nduli Genino Palace |
Cầu thủ dự bị | |||
Aviwe Mqokozo | Langelihle Phili | ||
Siphelo Baloni | Thulani Mini | ||
Baraka Majogoro | Chumani Thembile Butsaka | ||
Malebogo Modise | Omega Mdaka | ||
Aphelele Teto | Genino Palace | ||
Justice Chabalala | Brian Mandela Onyango | ||
Darren Johnson | Ibraheem Jabaar | ||
Wazza Elmo Kambindu | Oscarine Masuluke | ||
Athenkosi Dlala | Khomotjo Lekoloane |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại