![]() Denis Odoi 3 | |
![]() Mats Rits (Kiến tạo: Hans Vanaken) 32 | |
![]() Eder Alvarez (Thay: Denis Odoi) 38 | |
![]() Jannes van Hecke 41 | |
![]() Gustav Engvall (Thay: Samuel Gouet) 66 | |
![]() Charles De Ketelaere (Thay: Sargis Adamyan) 67 | |
![]() Maryan Shved (Thay: Nikola Storm) 71 | |
![]() Andreas Skov Olsen 76 | |
![]() Thody Elie Youan (Thay: Hugo Cuypers) 83 | |
![]() Bas van den Eynden (Thay: Jannes van Hecke) 83 | |
![]() Stanley N'Soki 87 |
Thống kê trận đấu Club Brugge vs Mechelen
số liệu thống kê

Club Brugge

Mechelen
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Club Brugge vs Mechelen
Club Brugge (3-5-2): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Brandon Mechele (44), Stanley N'Soki (4), Andreas Skov Olsen (7), Mats Rits (26), Denis Odoi (6), Denis Odoi (6), Hans Vanaken (20), Tajon Buchanan (17), Noa Lang (10), Sargis Adamyan (9)
Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Vinicius de Souza Costa (33), Jordi Vanlerberghe (30), Iebe Swers (2), Samuel Gouet (17), Jannes van Hecke (6), Geoffry Hairemans (7), Rob Schoofs (16), Nikola Storm (11), Hugo Cuypers (14)

Club Brugge
3-5-2
22
Simon Mignolet
77
Clinton Mata
44
Brandon Mechele
4
Stanley N'Soki
7
Andreas Skov Olsen
26
Mats Rits
6
Denis Odoi
6
Denis Odoi
20
Hans Vanaken
17
Tajon Buchanan
10
Noa Lang
9
Sargis Adamyan
14
Hugo Cuypers
11
Nikola Storm
16
Rob Schoofs
7
Geoffry Hairemans
6
Jannes van Hecke
17
Samuel Gouet
2
Iebe Swers
30
Jordi Vanlerberghe
33
Vinicius de Souza Costa
5
Sandy Walsh
1
Gaetan Coucke

Mechelen
4-2-3-1
Thay người | |||
38’ | Denis Odoi Eder Alvarez | 66’ | Samuel Gouet Gustav Engvall |
67’ | Sargis Adamyan Charles De Ketelaere | 71’ | Nikola Storm Maryan Shved |
83’ | Jannes van Hecke Bas van den Eynden | ||
83’ | Hugo Cuypers Thody Elie Youan |
Cầu thủ dự bị | |||
Cisse Sandra | Rune Paeshuyse | ||
Charles De Ketelaere | Gustav Engvall | ||
Antonio Nusa | Maryan Shved | ||
Senne Lammens | Bas van den Eynden | ||
Nick Shinton | Thody Elie Youan | ||
Eduard Sobol | Yannick Thoelen | ||
Jack Hendry | Milan Robberechts | ||
Eder Alvarez | |||
Ruud Vormer | |||
Bas Dost |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Club Brugge
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
Thành tích gần đây Mechelen
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại