Thứ Năm, 03/04/2025
Denis Odoi
3
Mats Rits (Kiến tạo: Hans Vanaken)
32
Eder Alvarez (Thay: Denis Odoi)
38
Jannes van Hecke
41
Gustav Engvall (Thay: Samuel Gouet)
66
Charles De Ketelaere (Thay: Sargis Adamyan)
67
Maryan Shved (Thay: Nikola Storm)
71
Andreas Skov Olsen
76
Thody Elie Youan (Thay: Hugo Cuypers)
83
Bas van den Eynden (Thay: Jannes van Hecke)
83
Stanley N'Soki
87

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Mechelen

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Mechelen
Mechelen
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Mechelen

Club Brugge (3-5-2): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Brandon Mechele (44), Stanley N'Soki (4), Andreas Skov Olsen (7), Mats Rits (26), Denis Odoi (6), Denis Odoi (6), Hans Vanaken (20), Tajon Buchanan (17), Noa Lang (10), Sargis Adamyan (9)

Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Vinicius de Souza Costa (33), Jordi Vanlerberghe (30), Iebe Swers (2), Samuel Gouet (17), Jannes van Hecke (6), Geoffry Hairemans (7), Rob Schoofs (16), Nikola Storm (11), Hugo Cuypers (14)

Club Brugge
Club Brugge
3-5-2
22
Simon Mignolet
77
Clinton Mata
44
Brandon Mechele
4
Stanley N'Soki
7
Andreas Skov Olsen
26
Mats Rits
6
Denis Odoi
6
Denis Odoi
20
Hans Vanaken
17
Tajon Buchanan
10
Noa Lang
9
Sargis Adamyan
14
Hugo Cuypers
11
Nikola Storm
16
Rob Schoofs
7
Geoffry Hairemans
6
Jannes van Hecke
17
Samuel Gouet
2
Iebe Swers
30
Jordi Vanlerberghe
33
Vinicius de Souza Costa
5
Sandy Walsh
1
Gaetan Coucke
Mechelen
Mechelen
4-2-3-1
Thay người
38’
Denis Odoi
Eder Alvarez
66’
Samuel Gouet
Gustav Engvall
67’
Sargis Adamyan
Charles De Ketelaere
71’
Nikola Storm
Maryan Shved
83’
Jannes van Hecke
Bas van den Eynden
83’
Hugo Cuypers
Thody Elie Youan
Cầu thủ dự bị
Cisse Sandra
Rune Paeshuyse
Charles De Ketelaere
Gustav Engvall
Antonio Nusa
Maryan Shved
Senne Lammens
Bas van den Eynden
Nick Shinton
Thody Elie Youan
Eduard Sobol
Yannick Thoelen
Jack Hendry
Milan Robberechts
Eder Alvarez
Ruud Vormer
Bas Dost

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
11/08 - 2012
02/12 - 2012
17/08 - 2013
08/12 - 2013
24/08 - 2014
18/01 - 2015
01/08 - 2015
20/11 - 2021
10/04 - 2022
02/10 - 2022
02/04 - 2023
27/07 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Club Brugge

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
VĐQG Bỉ
01/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Mechelen

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X