Thứ Năm, 03/04/2025
Geoffry Hairemans
24
Bas Dost
51
Vinicius de Souza Costa
55
Jordi Vanlerberghe
62
Hugo Cuypers (Kiến tạo: Geoffry Hairemans)
65
Eder Alvarez
68
Rob Schoofs (Kiến tạo: Geoffry Hairemans)
78

Thống kê trận đấu Mechelen vs Club Brugge

số liệu thống kê
Mechelen
Mechelen
Club Brugge
Club Brugge
55 Kiểm soát bóng 45
18 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mechelen vs Club Brugge

Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Jordi Vanlerberghe (30), Sheldon Bateau (4), Lucas Bijker (3), Vinicius de Souza Costa (33), Rob Schoofs (16), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Hugo Cuypers (14)

Club Brugge (4-3-3): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Brandon Mechele (44), Stanley N'Soki (4), Faitout Maouassa (11), Ruud Vormer (25), Eder Alvarez (3), Hans Vanaken (20), Noa Lang (10), Bas Dost (29), Charles De Ketelaere (90)

Mechelen
Mechelen
4-2-3-1
1
Gaetan Coucke
5
Sandy Walsh
30
Jordi Vanlerberghe
4
Sheldon Bateau
3
Lucas Bijker
33
Vinicius de Souza Costa
16
Rob Schoofs
7
Geoffry Hairemans
19
Kerim Mrabti
11
Nikola Storm
14
Hugo Cuypers
90
Charles De Ketelaere
29
Bas Dost
10
Noa Lang
20
Hans Vanaken
3
Eder Alvarez
25
Ruud Vormer
11
Faitout Maouassa
4
Stanley N'Soki
44
Brandon Mechele
77
Clinton Mata
22
Simon Mignolet
Club Brugge
Club Brugge
4-3-3
Thay người
71’
Nikola Storm
Maryan Shved
46’
Ruud Vormer
Mats Rits
79’
Geoffry Hairemans
Gustav Engvall
46’
Stanley N'Soki
Jack Hendry
85’
Hugo Cuypers
Igor de Camargo
46’
Faitout Maouassa
Federico Ricca
70’
Eder Alvarez
Noah Mbamba
79’
Noa Lang
Kamal Sowah
Cầu thủ dự bị
Yannick Thoelen
Jose Izquierdo
Iebe Swers
Senne Lammens
Onur Kaya
Kamal Sowah
Igor de Camargo
Mats Rits
Samuel Gouet
Tibo Persyn
Gustav Engvall
Noah Mbamba
Maryan Shved
Jack Hendry
Federico Ricca
Kiany Vroman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
11/08 - 2012
02/12 - 2012
17/08 - 2013
08/12 - 2013
24/08 - 2014
18/01 - 2015
01/08 - 2015
20/11 - 2021
10/04 - 2022
02/10 - 2022
02/04 - 2023
27/07 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Mechelen

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
VĐQG Bỉ
01/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X