![]() Geoffry Hairemans 24 | |
![]() Bas Dost 51 | |
![]() Vinicius de Souza Costa 55 | |
![]() Jordi Vanlerberghe 62 | |
![]() Hugo Cuypers (Kiến tạo: Geoffry Hairemans) 65 | |
![]() Eder Alvarez 68 | |
![]() Rob Schoofs (Kiến tạo: Geoffry Hairemans) 78 |
Thống kê trận đấu Mechelen vs Club Brugge
số liệu thống kê

Mechelen

Club Brugge
55 Kiểm soát bóng 45
18 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mechelen vs Club Brugge
Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Jordi Vanlerberghe (30), Sheldon Bateau (4), Lucas Bijker (3), Vinicius de Souza Costa (33), Rob Schoofs (16), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Hugo Cuypers (14)
Club Brugge (4-3-3): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Brandon Mechele (44), Stanley N'Soki (4), Faitout Maouassa (11), Ruud Vormer (25), Eder Alvarez (3), Hans Vanaken (20), Noa Lang (10), Bas Dost (29), Charles De Ketelaere (90)

Mechelen
4-2-3-1
1
Gaetan Coucke
5
Sandy Walsh
30
Jordi Vanlerberghe
4
Sheldon Bateau
3
Lucas Bijker
33
Vinicius de Souza Costa
16
Rob Schoofs
7
Geoffry Hairemans
19
Kerim Mrabti
11
Nikola Storm
14
Hugo Cuypers
90
Charles De Ketelaere
29
Bas Dost
10
Noa Lang
20
Hans Vanaken
3
Eder Alvarez
25
Ruud Vormer
11
Faitout Maouassa
4
Stanley N'Soki
44
Brandon Mechele
77
Clinton Mata
22
Simon Mignolet

Club Brugge
4-3-3
Thay người | |||
71’ | Nikola Storm Maryan Shved | 46’ | Ruud Vormer Mats Rits |
79’ | Geoffry Hairemans Gustav Engvall | 46’ | Stanley N'Soki Jack Hendry |
85’ | Hugo Cuypers Igor de Camargo | 46’ | Faitout Maouassa Federico Ricca |
70’ | Eder Alvarez Noah Mbamba | ||
79’ | Noa Lang Kamal Sowah |
Cầu thủ dự bị | |||
Yannick Thoelen | Jose Izquierdo | ||
Iebe Swers | Senne Lammens | ||
Onur Kaya | Kamal Sowah | ||
Igor de Camargo | Mats Rits | ||
Samuel Gouet | Tibo Persyn | ||
Gustav Engvall | Noah Mbamba | ||
Maryan Shved | Jack Hendry | ||
Federico Ricca | |||
Kiany Vroman |
Nhận định Mechelen vs Club Brugge
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Mechelen
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Club Brugge
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại