Thứ Năm, 03/04/2025
Thiago Rodrigues (Kiến tạo: Philip Zinckernagel)
37
Arthur Piedfort
62
(Pen) Thiago Rodrigues
65
Thomas Van Den Keybus
66
Nacer Chadli (Thay: Erdon Daci)
72
Mathias Fixelles (Thay: Griffin Yow)
72
Ravil Tagir (Thay: Tuur Rommens)
72
Eder Alvarez (Thay: Casper Nielsen)
75
Antonio Nusa (Thay: Philip Zinckernagel)
75
Antonio Nusa (Kiến tạo: Hans Vanaken)
80
Kyriani Sabbe (Thay: Maxim De Cuyper)
83
Michal Skoras (Thay: Andreas Skov Olsen)
83
Ferran Jutgla (Thay: Thiago Rodrigues)
83
Arthur Piedfort
90+1'

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Westerlo

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Westerlo
Westerlo
62 Kiểm soát bóng 38
5 Phạm lỗi 13
32 Ném biên 22
6 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Westerlo

Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Maxime De Cuyper (55), Jorne Spileers (58), Brandon Mechele (44), Bjorn Meijer (14), Hugo Vetlesen (10), Casper Nielsen (27), Andreas Olsen (7), Hans Vanaken (20), Philip Zinckernagel (77), Thiago (99)

Westerlo (4-2-3-1): Sinan Bolat (1), Bryan Reynolds (22), Roman Neustadter (33), Arthur Piedfort (46), Emin Bayram (40), Serhiy Sydorchuk (15), Tuur Rommens (25), Griffin Yow (18), Nicolas Madsen (8), Thomas Van Den Keybus (39), Erdon Daci (21)

Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
22
Simon Mignolet
55
Maxime De Cuyper
58
Jorne Spileers
44
Brandon Mechele
14
Bjorn Meijer
10
Hugo Vetlesen
27
Casper Nielsen
7
Andreas Olsen
20
Hans Vanaken
77
Philip Zinckernagel
99 2
Thiago
21
Erdon Daci
39
Thomas Van Den Keybus
8
Nicolas Madsen
18
Griffin Yow
25
Tuur Rommens
15
Serhiy Sydorchuk
40
Emin Bayram
46
Arthur Piedfort
33
Roman Neustadter
22
Bryan Reynolds
1
Sinan Bolat
Westerlo
Westerlo
4-2-3-1
Thay người
75’
Philip Zinckernagel
Antonio Nusa
72’
Erdon Daci
Nacer Chadli
75’
Casper Nielsen
Eder Balanta
72’
Tuur Rommens
Ravil Tagir
83’
Thiago Rodrigues
Ferran Jutgla
72’
Griffin Yow
Mathias Fixelles
83’
Andreas Skov Olsen
Michal Skoras
83’
Maxim De Cuyper
Kyriani Sabbe
Cầu thủ dự bị
Victor Barbera Moreno
Nacer Chadli
Ferran Jutgla
Josimar Alcocer
Michal Skoras
Edisson Jordanov
Antonio Nusa
Ravil Tagir
Eder Balanta
Adedire Mebude
Kyriani Sabbe
Dogucan Haspolat
Dedryck Boyata
Mathias Fixelles
Axl De Corte
Pietro Perdichizzi
Nordin Jackers
Nick Gillekens

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
09/11 - 2014
15/03 - 2015
01/11 - 2015
20/02 - 2016
09/10 - 2022
16/04 - 2023
06/08 - 2023
21/01 - 2024
19/10 - 2024
26/12 - 2024

Thành tích gần đây Club Brugge

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
VĐQG Bỉ
01/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Westerlo

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
H1: 0-2
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X