![]() Kyan Vaesen 40 | |
![]() Antonio Nusa (Thay: Andreas Skov Olsen) 60 | |
![]() Tuur Dierckx (Thay: Nacer Chadli) 65 | |
![]() Nicolas Madsen (Thay: Kyan Vaesen) 65 | |
![]() Brandon Mechele 67 | |
![]() Mathias Fixelles 67 | |
![]() Ferran Jutgla 70 | |
![]() Bryan Reynolds 71 | |
![]() Igor Vetokele (Thay: Mathias Fixelles) 72 | |
![]() Romeo Vermant (Thay: Ferran Jutgla) 75 | |
![]() Roman Yaremchuk (Thay: Mats Rits) 83 | |
![]() Tuur Dierckx 86 | |
![]() Pietro Perdichizzi (Thay: Yusuke Matsuo) 90 | |
![]() Clinton Mata 90+2' | |
![]() Lucas van Eenoo 90+4' |
Thống kê trận đấu Westerlo vs Club Brugge
số liệu thống kê

Westerlo

Club Brugge
37 Kiểm soát bóng 63
12 Phạm lỗi 8
18 Ném biên 21
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 13
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 10
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Westerlo vs Club Brugge
Westerlo (4-2-3-1): Sinan Bolat (1), Bryan Reynolds (22), Roman Neustadter (33), Ravil Tagir (24), Maxime De Cuyper (11), Mathias Fixelles (4), Lukas Van Eenoo (7), Yusuke Matsuo (79), Nacer Chadli (5), Thomas Van Den Keybus (39), Kyan Vaesen (14)
Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Brandon Mechele (44), Jorne Spileers (58), Bjorn Meijer (14), Mats Rits (26), Raphael Onyedika (15), Andreas Olsen (7), Hans Vanaken (20), Noa Lang (10), Ferran Jutgla (9)

Westerlo
4-2-3-1
1
Sinan Bolat
22
Bryan Reynolds
33
Roman Neustadter
24
Ravil Tagir
11
Maxime De Cuyper
4
Mathias Fixelles
7
Lukas Van Eenoo
79
Yusuke Matsuo
5
Nacer Chadli
39
Thomas Van Den Keybus
14
Kyan Vaesen
9
Ferran Jutgla
10
Noa Lang
20
Hans Vanaken
7
Andreas Olsen
15
Raphael Onyedika
26
Mats Rits
14
Bjorn Meijer
58
Jorne Spileers
44
Brandon Mechele
77
Clinton Mata
22
Simon Mignolet

Club Brugge
4-2-3-1
Thay người | |||
65’ | Kyan Vaesen Nicolas Madsen | 60’ | Andreas Skov Olsen Antonio Eromonsele Nordby Nusa |
65’ | Nacer Chadli Tuur Dierckx | 75’ | Ferran Jutgla Romeo Vermant |
72’ | Mathias Fixelles Igor Vetokele | 83’ | Mats Rits Roman Yaremchuk |
90’ | Yusuke Matsuo Pietro Perdichizzi |
Cầu thủ dự bị | |||
Igor Vetokele | Nick Shinton | ||
Rubin Seigers | Senne Lammens | ||
Muhammed Gumuskaya | Kyriani Sabbe | ||
Nicolas Madsen | Denis Odoi | ||
Pietro Perdichizzi | Cisse Sandra | ||
Nick Gillekens | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | ||
Edisson Jordanov | Roman Yaremchuk | ||
Tuur Dierckx | Romeo Vermant |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Westerlo
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Club Brugge
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại