Thứ Bảy, 05/04/2025
Kyan Vaesen
40
Antonio Nusa (Thay: Andreas Skov Olsen)
60
Tuur Dierckx (Thay: Nacer Chadli)
65
Nicolas Madsen (Thay: Kyan Vaesen)
65
Brandon Mechele
67
Mathias Fixelles
67
Ferran Jutgla
70
Bryan Reynolds
71
Igor Vetokele (Thay: Mathias Fixelles)
72
Romeo Vermant (Thay: Ferran Jutgla)
75
Roman Yaremchuk (Thay: Mats Rits)
83
Tuur Dierckx
86
Pietro Perdichizzi (Thay: Yusuke Matsuo)
90
Clinton Mata
90+2'
Lucas van Eenoo
90+4'

Thống kê trận đấu Westerlo vs Club Brugge

số liệu thống kê
Westerlo
Westerlo
Club Brugge
Club Brugge
37 Kiểm soát bóng 63
12 Phạm lỗi 8
18 Ném biên 21
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 13
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 10
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Westerlo vs Club Brugge

Westerlo (4-2-3-1): Sinan Bolat (1), Bryan Reynolds (22), Roman Neustadter (33), Ravil Tagir (24), Maxime De Cuyper (11), Mathias Fixelles (4), Lukas Van Eenoo (7), Yusuke Matsuo (79), Nacer Chadli (5), Thomas Van Den Keybus (39), Kyan Vaesen (14)

Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Brandon Mechele (44), Jorne Spileers (58), Bjorn Meijer (14), Mats Rits (26), Raphael Onyedika (15), Andreas Olsen (7), Hans Vanaken (20), Noa Lang (10), Ferran Jutgla (9)

Westerlo
Westerlo
4-2-3-1
1
Sinan Bolat
22
Bryan Reynolds
33
Roman Neustadter
24
Ravil Tagir
11
Maxime De Cuyper
4
Mathias Fixelles
7
Lukas Van Eenoo
79
Yusuke Matsuo
5
Nacer Chadli
39
Thomas Van Den Keybus
14
Kyan Vaesen
9
Ferran Jutgla
10
Noa Lang
20
Hans Vanaken
7
Andreas Olsen
15
Raphael Onyedika
26
Mats Rits
14
Bjorn Meijer
58
Jorne Spileers
44
Brandon Mechele
77
Clinton Mata
22
Simon Mignolet
Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
Thay người
65’
Kyan Vaesen
Nicolas Madsen
60’
Andreas Skov Olsen
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
65’
Nacer Chadli
Tuur Dierckx
75’
Ferran Jutgla
Romeo Vermant
72’
Mathias Fixelles
Igor Vetokele
83’
Mats Rits
Roman Yaremchuk
90’
Yusuke Matsuo
Pietro Perdichizzi
Cầu thủ dự bị
Igor Vetokele
Nick Shinton
Rubin Seigers
Senne Lammens
Muhammed Gumuskaya
Kyriani Sabbe
Nicolas Madsen
Denis Odoi
Pietro Perdichizzi
Cisse Sandra
Nick Gillekens
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Edisson Jordanov
Roman Yaremchuk
Tuur Dierckx
Romeo Vermant

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
09/11 - 2014
15/03 - 2015
01/11 - 2015
20/02 - 2016
09/10 - 2022
16/04 - 2023
06/08 - 2023
21/01 - 2024
19/10 - 2024
26/12 - 2024

Thành tích gần đây Westerlo

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
H1: 0-2
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
VĐQG Bỉ
01/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X