![]() Juan Martin Lucero (Kiến tạo: Leonardo Gil) 20 | |
![]() Gabriel Costa 28 | |
![]() Matias Zaldivia (Kiến tạo: Leonardo Gil) 31 | |
![]() Juan Martin Lucero (Kiến tạo: Gabriel Costa) 35 | |
![]() Nicolas Berardo (Thay: Gonzalo Jara) 41 | |
![]() Esteban Paredes (Thay: Alvaro Ramos) 46 | |
![]() Villagran (Thay: Nicolas Gauna) 46 | |
![]() Filipe Yanez (Thay: Dilan Zuniga) 46 | |
![]() Cesar Fuentes (Kiến tạo: Leonardo Gil) 53 | |
![]() Esteban Pavez 55 | |
![]() Joe Abrigo 57 | |
![]() Vicente Pizarro (Thay: Esteban Pavez) 61 | |
![]() Carlos Villanueva (Thay: Leonardo Gil) 61 | |
![]() Christopher Barrera 68 | |
![]() Cristian Zavala (Thay: Gabriel Costa) 70 | |
![]() Jeyson Rojas (Thay: Gabriel Suazo) 70 | |
![]() Cesar Huanca (Thay: Harol Salgado) 73 | |
![]() Oscar Opazo 76 | |
![]() Marcos Bolados (Thay: Juan Martin Lucero) 78 | |
![]() Victor Gonzalez 84 |
Thống kê trận đấu Colo Colo vs Club de Deportes Coquimbo Unido
số liệu thống kê

Colo Colo

Club de Deportes Coquimbo Unido
58 Kiểm soát bóng 42
10 Phạm lỗi 7
33 Ném biên 15
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Colo Colo vs Club de Deportes Coquimbo Unido
Colo Colo (4-2-3-1): Brayan Cortes (1), Oscar Opazo (16), Bruno Gutierrez (13), Matias Zaldivia (4), Gabriel Suazo (17), Cesar Fuentes (6), Esteban Pavez (23), Pablo Solari (36), Leonardo Gil (5), Gabriel Costa (8), Juan Martin Lucero (9)
Club de Deportes Coquimbo Unido (4-3-3): Rodrigo Formento (25), Christopher Barrera (2), Victor Gonzalez (23), Gonzalo Jara (18), Dilan Zuniga (28), Fabian Carmona (26), Luis Cabrera (8), Joe Abrigo (10), Harol Salgado (27), Alvaro Ramos (11), Nicolas Gauna (30)

Colo Colo
4-2-3-1
1
Brayan Cortes
16
Oscar Opazo
13
Bruno Gutierrez
4
Matias Zaldivia
17
Gabriel Suazo
6
Cesar Fuentes
23
Esteban Pavez
36
Pablo Solari
5
Leonardo Gil
8
Gabriel Costa
9 2
Juan Martin Lucero
30
Nicolas Gauna
11
Alvaro Ramos
27
Harol Salgado
10
Joe Abrigo
8
Luis Cabrera
26
Fabian Carmona
28
Dilan Zuniga
18
Gonzalo Jara
23
Victor Gonzalez
2
Christopher Barrera
25
Rodrigo Formento

Club de Deportes Coquimbo Unido
4-3-3
Thay người | |||
61’ | Esteban Pavez Vicente Pizarro | 41’ | Gonzalo Jara Nicolas Berardo |
61’ | Leonardo Gil Carlos Villanueva | 46’ | Dilan Zuniga Filipe Yanez |
70’ | Gabriel Suazo Jeyson Rojas | 46’ | Alvaro Ramos Esteban Paredes |
70’ | Gabriel Costa Cristian Zavala | 46’ | Nicolas Gauna Villagran |
78’ | Juan Martin Lucero Marcos Bolados | 73’ | Harol Salgado Cesar Huanca |
Cầu thủ dự bị | |||
Luciano Arriagada | Cristian Aravena | ||
Marcos Bolados | Guillermo Orellana | ||
Vicente Pizarro | Filipe Yanez | ||
Jeyson Rojas | Esteban Paredes | ||
Omar Carabali | Cesar Huanca | ||
Carlos Villanueva | Nicolas Berardo | ||
Cristian Zavala | Villagran |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Colo Colo
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Club de Deportes Coquimbo Unido
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại