![]() Damian Pizarro (Kiến tạo: Esteban Pavez) 26 | |
![]() Eugenio Mena (Thay: Guillermo Burdisso) 31 | |
![]() Cesar Fuentes (Thay: Oscar Opazo) 33 | |
![]() Fernando Zampedri 34 | |
![]() Alexander Aravena 36 | |
![]() Maximiliano Falcon 36 | |
![]() Brayan Cortes 37 | |
![]() Alfonso Parot 37 | |
![]() Cristian Cuevas (Thay: Clemente Montes) 46 | |
![]() Franco Di Santo (Thay: Gonzalo Tapia) 46 | |
![]() Marcos Bolados (Thay: Jordhy Thompson) 66 | |
![]() Jorge Ortiz (Thay: Ignacio Saavedra) 71 | |
![]() Dario Lezcano (Thay: Damian Pizarro) 84 | |
![]() Carlos Palacios 88 | |
![]() Byron Nieto (Thay: Branco Ampuero) 88 | |
![]() Gary Kagelmacher 90+1' |
Thống kê trận đấu Colo Colo vs Universidad Catolica
số liệu thống kê

Colo Colo

Universidad Catolica
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Colo Colo vs Universidad Catolica
Colo Colo (4-3-3): Brayan Cortes (1), Oscar Mauricio Opazo Lara (32), Alan Saldivia (4), Maximiliano Joel Falcon Picart (37), Erick Wiemberg Higuera (21), Esteban Pavez (8), Vicente Pizarro (34), Leonardo Gil (5), Jordhy Thompson (24), Damian Pizarro (9), Carlos Palacios (7)
Universidad Catolica (4-2-3-1): Nicolas Peranic (22), Erwin Branco Ampuero Vera (17), Guillermo Enio Burdisso (6), Gary Kagelmacher (55), Alfonso Parot (24), Ignacio Saavedra (8), Brayan Rovira (16), Alexander Aravena (18), Gonzalo Tapia (20), Fernando Matias Zampedri (9), Clemente Montes (35)

Colo Colo
4-3-3
1
Brayan Cortes
32
Oscar Mauricio Opazo Lara
4
Alan Saldivia
37
Maximiliano Joel Falcon Picart
21
Erick Wiemberg Higuera
8
Esteban Pavez
34
Vicente Pizarro
5
Leonardo Gil
24
Jordhy Thompson
9
Damian Pizarro
7
Carlos Palacios
35
Clemente Montes
9
Fernando Matias Zampedri
20
Gonzalo Tapia
18
Alexander Aravena
16
Brayan Rovira
8
Ignacio Saavedra
24
Alfonso Parot
55
Gary Kagelmacher
6
Guillermo Enio Burdisso
17
Erwin Branco Ampuero Vera
22
Nicolas Peranic

Universidad Catolica
4-2-3-1
Thay người | |||
33’ | Oscar Opazo Cesar Fuentes | 31’ | Guillermo Burdisso Eugenio Mena |
66’ | Jordhy Thompson Marcos Bolados | 46’ | Clemente Montes Cristian Cuevas |
84’ | Damian Pizarro Dario Lezcano | 46’ | Gonzalo Tapia Franco Matias Di Santo |
71’ | Ignacio Saavedra Jorge Ortiz | ||
88’ | Branco Ampuero Byron Nieto |
Cầu thủ dự bị | |||
Dario Lezcano | Thomas Gillier | ||
Marcos Bolados | Eugenio Mena | ||
Fernando de Paul | Byron Nieto | ||
Ramiro Gonzalez | Cristian Cuevas | ||
Cesar Fuentes | Jorge Ortiz | ||
Agustin Bouzat | Franco Matias Di Santo | ||
Alexander Oroz | Daniel Gonzalez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Colo Colo
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Universidad Catolica
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Chile
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H T T B |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T H B T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B B T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T T B |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H B T T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | H H B T |
4 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | H B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T B T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H H T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
4 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B B T B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | B H B T |
4 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B B T B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T B T T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B H T B |
4 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | B B B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B T T H |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B T B H |
4 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại