![]() Richard Towell 37 | |
![]() Neil Farrugia 40 | |
![]() Johnny Kenny 56 | |
![]() Johnny Kenny (Thay: Rory Gaffney) 56 | |
![]() Johnny Kenny 61 | |
![]() Sean Hoare 63 | |
![]() Sean Hoare 64 | |
![]() Daniel Cleary 64 | |
![]() Tunde Owolabi 67 | |
![]() Ronan Finn (Thay: Neil Farrugia) 67 | |
![]() Daniel Krezic (Thay: Barry Coffey) 68 | |
![]() Darragh Nugent (Thay: Markus Poom) 77 | |
![]() Aaron Greene (Thay: Jack Byrne) 77 | |
![]() Aaron Greene (Thay: Markus Poom) 78 | |
![]() Darragh Nugent (Thay: Jack Byrne) 78 | |
![]() Aaron Bolger 82 | |
![]() John O'Donovan (Thay: Gordon Walker) 82 | |
![]() Cian Murphy (Thay: Tunde Owolabi) 82 | |
![]() Ruairi Keating (Kiến tạo: Kevin Custovic) 85 | |
![]() Gordon Walker 85 | |
![]() Roberto Lopes 89 | |
![]() Sean Kavanagh 90+5' |
Thống kê trận đấu Cork City vs Shamrock Rovers
số liệu thống kê

Cork City

Shamrock Rovers
56 Kiểm soát bóng 44
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 8
0 Thẻ đỏ 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cork City vs Shamrock Rovers
Cork City (3-5-1-1): James Corcoran (20), Darragh Crowley (17), Jonas Hakkinen (28), Joshua Honohan (18), Gordon Walker (2), Joe O'Brien Whitmarsh (30), Aaron Bolger (8), Barry Coffey (10), Kevin Custovic (27), Ruairi Keating (9), Tunde Owolabi (7)
Shamrock Rovers (3-4-3): Leon Pohls (25), Dan Cleary (6), Roberto Lopes (4), Sean Hoare (3), Neil Farrugia (23), Markus Poom (19), Gary O'Neill (16), Sean Kavanagh (11), Richard Towell (17), Rory Nicholas Gaffney (20), Jack Byrne (29)

Cork City
3-5-1-1
20
James Corcoran
17
Darragh Crowley
28
Jonas Hakkinen
18
Joshua Honohan
2
Gordon Walker
30
Joe O'Brien Whitmarsh
8
Aaron Bolger
10
Barry Coffey
27
Kevin Custovic
9
Ruairi Keating
7
Tunde Owolabi
29
Jack Byrne
20
Rory Nicholas Gaffney
17
Richard Towell
11
Sean Kavanagh
16
Gary O'Neill
19
Markus Poom
23
Neil Farrugia
3
Sean Hoare
4
Roberto Lopes
6
Dan Cleary
25
Leon Pohls

Shamrock Rovers
3-4-3
Thay người | |||
68’ | Barry Coffey Daniel Krezic | 56’ | Rory Gaffney Johnny Kenny |
82’ | Tunde Owolabi Cian Murphy | 67’ | Neil Farrugia Ronan Michael Finn |
82’ | Gordon Walker John O'Donovan | 78’ | Jack Byrne Darragh Nugent |
78’ | Markus Poom Aaron Greene |
Cầu thủ dự bị | |||
Cian Murphy | Darragh Nugent | ||
Daniel Moynihan | Conan Noonan | ||
Colin Henderson | Johnny Kenny | ||
Joshua Fitzpatrick | Aaron Greene | ||
Eanna Fitzgerald | Sean Gannon | ||
Daniel Krezic | Ronan Michael Finn | ||
John O'Donovan | Liam Burt | ||
Ciaran O Sullivan | Graham Burke | ||
Toms Leitis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Cork City
VĐQG Ireland
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
VĐQG Ireland
Europa Conference League
VĐQG Ireland
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại