![]() George Ganea 10 | |
![]() William Baeten 50 | |
![]() Dan Nistor 52 | |
![]() Andrei Ivan (Thay: Denis Benga) 55 | |
![]() Vlad Achim 58 | |
![]() George Ganea (Kiến tạo: Yassine Bahassa) 60 | |
![]() Ante Roguljic (Thay: Paul Papp) 65 | |
![]() Gabriel Iancu (Thay: George Ganea) 66 | |
![]() George Cimpanu (Thay: Rivaldinho) 76 | |
![]() Jovan Markovic (Thay: Stefan Baiaram) 76 | |
![]() Bogdan Vatajelu 83 | |
![]() Ricardo Grigore (Thay: Yassine Bahassa) 86 | |
![]() Alexandru Cretu 89 | |
![]() Alexandru Cretu 90+5' |
Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs U Craiova 1948
số liệu thống kê

CS Universitatea Craiova

U Craiova 1948
59 Kiểm soát bóng 41
14 Phạm lỗi 14
21 Ném biên 29
2 Việt vị 6
20 Chuyền dài 14
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
4 Phát bóng 6
1 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs U Craiova 1948
CS Universitatea Craiova (5-3-2): David Lazar (1), Bogdan Vatajelu (5), Paul Papp (2), Raul Silva (34), Bogdan Alexandru Mitrea (3), Denis Mirel Benga (32), Cristian Mihai Capatina (23), Alexandru Cretu (4), Dan Nicolae Nistor (16), Rivaldinho (17), Stefan Baiaram (10)
U Craiova 1948 (4-2-3-1): Ionut Gurau (50), Radu Negru (2), Andre Lourenco Duarte (35), Lorenzo Paramatti (3), Benjamin van Durmen (30), Vlad Alexandru Achim (6), Constantin Dragos Albu (8), William Baeten (24), Juan Bauza (10), Yassine Bahassa (28), George Ganea (17)

CS Universitatea Craiova
5-3-2
1
David Lazar
5
Bogdan Vatajelu
2
Paul Papp
34
Raul Silva
3
Bogdan Alexandru Mitrea
32
Denis Mirel Benga
23
Cristian Mihai Capatina
4
Alexandru Cretu
16
Dan Nicolae Nistor
17
Rivaldinho
10
Stefan Baiaram
17
George Ganea
28
Yassine Bahassa
10
Juan Bauza
24
William Baeten
8
Constantin Dragos Albu
6
Vlad Alexandru Achim
30
Benjamin van Durmen
3
Lorenzo Paramatti
35
Andre Lourenco Duarte
2
Radu Negru
50
Ionut Gurau

U Craiova 1948
4-2-3-1
Thay người | |||
55’ | Denis Benga Andrei Ivan | 66’ | George Ganea Gabriel Iancu |
65’ | Paul Papp Ante Roguljic | 86’ | Yassine Bahassa Ricardo Grigore |
76’ | Rivaldinho George Cimpanu | ||
76’ | Stefan Baiaram Jovan Markovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Andrei Ivan | Aurelian Ionut Chitu | ||
Denis Rusu | Sekou Sidibe | ||
Alexandru Mateiu | Samuel Asamoah | ||
Eduard Florescu | Sorin Raducu Mogosanu | ||
George Cimpanu | Ricardo Grigore | ||
Alexandru Melniciuc | Ionut Zanfir | ||
Ante Roguljic | Francois Marquet | ||
Jovan Markovic | Gabriel Iancu | ||
Marian Danciu | Vladislav Blanuta |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania
Thành tích gần đây U Craiova 1948
Hạng 2 Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại