![]() Anzor Mekvabishvili 29 | |
![]() Aurelian Chitu 45+4' | |
![]() Andrei Ivan (Thay: Alexandru Cretu) 46 | |
![]() Alexandru Mateiu 54 | |
![]() Denil Maldonado (Thay: Vladimir Screciu) 56 | |
![]() George Cimpanu (Thay: Jovan Markovic) 56 | |
![]() Alexandru Mitrita (Kiến tạo: Nicusor Bancu) 70 | |
![]() Stefan Baiaram (Kiến tạo: George Cimpanu) 77 | |
![]() Andrea Padula 78 | |
![]() Yassine Bahassa 78 | |
![]() Sekou Sidibe (Thay: William Baeten) 85 | |
![]() Jibril Ibrahim (Thay: Yassine Bahassa) 85 | |
![]() Stefan Vladoiu (Thay: Nicusor Bancu) 88 | |
![]() Gjoko Zajkov (Thay: Anzor Mekvabishvili) 88 | |
![]() Andrei Dragu (Thay: Aurelian Chitu) 90 | |
![]() Gabriel Compagnucci 90+4' |
Thống kê trận đấu U Craiova 1948 vs CS Universitatea Craiova
số liệu thống kê

U Craiova 1948

CS Universitatea Craiova
49 Kiểm soát bóng 51
7 Phạm lỗi 17
22 Ném biên 20
2 Việt vị 1
7 Chuyền dài 7
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát U Craiova 1948 vs CS Universitatea Craiova
U Craiova 1948 (4-2-3-1): Robert Popa (31), Andrea Padula (72), Gabriel Carlos Compagnucci (18), Leo Lacroix (4), Matheus Mascarenhas (16), Vlad Achim (6), Constantin Dragos Albu (8), William Baeten (24), Juan Bauza (10), Yassine Bahassa (28), Aurelian Ionut Chitu (11)
CS Universitatea Craiova (4-3-3): Laurentiu-Iulian Popescu (21), Mihai Căpățână (23), Vladimir Screciu (6), Juraj Badelj (15), Nicusor Bancu (11), Alexandru Cretu (4), Alexandru Mateiu (8), Anzor Mekvabishvili (5), Stefan Baiaram (10), Jovan Markovic (20), Alexandru Mitrita (28)

U Craiova 1948
4-2-3-1
31
Robert Popa
72
Andrea Padula
18
Gabriel Carlos Compagnucci
4
Leo Lacroix
16
Matheus Mascarenhas
6
Vlad Achim
8
Constantin Dragos Albu
24
William Baeten
10
Juan Bauza
28
Yassine Bahassa
11
Aurelian Ionut Chitu
28
Alexandru Mitrita
20
Jovan Markovic
10
Stefan Baiaram
5
Anzor Mekvabishvili
8
Alexandru Mateiu
4
Alexandru Cretu
11
Nicusor Bancu
15
Juraj Badelj
6
Vladimir Screciu
23
Mihai Căpățână
21
Laurentiu-Iulian Popescu

CS Universitatea Craiova
4-3-3
Thay người | |||
85’ | William Baeten Sekou Sidibe | 46’ | Alexandru Cretu Andrei Ivan |
85’ | Yassine Bahassa Jibril Ibrahimi | 56’ | Jovan Markovic George Cimpanu |
90’ | Aurelian Chitu Andrei Dragu | 56’ | Vladimir Screciu Denil Maldonado |
88’ | Anzor Mekvabishvili Gjoko Zajkov | ||
88’ | Nicusor Bancu Stefan Vladoiu |
Cầu thủ dự bị | |||
Radu Negru | Matei Goga | ||
Amar Kvakic | Pyry Soiri | ||
Rokas Lekiatas | Raul Silva | ||
Ionut Gurau | Gjoko Zajkov | ||
Vlad Pop | Zvonimir Kozulj | ||
Sekou Sidibe | George Cimpanu | ||
Vladislav Blanuta | Marian Danciu | ||
Jibril Ibrahimi | Jalen Blesa | ||
Andrei Dragu | Andrei Ivan | ||
Alexandru Blidar | Elvir Koljic | ||
Denil Maldonado | |||
Stefan Vladoiu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây U Craiova 1948
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại