Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả U Craiova 1948 vs CS Universitatea Craiova hôm nay 11-03-2024

Giải VĐQG Romania - Th 2, 11/3

Kết thúc

U Craiova 1948

U Craiova 1948

1 : 2

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

Hiệp một: 1-0
T2, 01:45 11/03/2024
Vòng 30 - VĐQG Romania
Stadionul Ion Oblemenco
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Anzor Mekvabishvili
29
Aurelian Chitu
45+4'
Andrei Ivan (Thay: Alexandru Cretu)
46
Alexandru Mateiu
54
Denil Maldonado (Thay: Vladimir Screciu)
56
George Cimpanu (Thay: Jovan Markovic)
56
Alexandru Mitrita (Kiến tạo: Nicusor Bancu)
70
Stefan Baiaram (Kiến tạo: George Cimpanu)
77
Andrea Padula
78
Yassine Bahassa
78
Sekou Sidibe (Thay: William Baeten)
85
Jibril Ibrahim (Thay: Yassine Bahassa)
85
Stefan Vladoiu (Thay: Nicusor Bancu)
88
Gjoko Zajkov (Thay: Anzor Mekvabishvili)
88
Andrei Dragu (Thay: Aurelian Chitu)
90
Gabriel Compagnucci
90+4'

Thống kê trận đấu U Craiova 1948 vs CS Universitatea Craiova

số liệu thống kê
U Craiova 1948
U Craiova 1948
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
49 Kiểm soát bóng 51
7 Phạm lỗi 17
22 Ném biên 20
2 Việt vị 1
7 Chuyền dài 7
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát U Craiova 1948 vs CS Universitatea Craiova

U Craiova 1948 (4-2-3-1): Robert Popa (31), Andrea Padula (72), Gabriel Carlos Compagnucci (18), Leo Lacroix (4), Matheus Mascarenhas (16), Vlad Achim (6), Constantin Dragos Albu (8), William Baeten (24), Juan Bauza (10), Yassine Bahassa (28), Aurelian Ionut Chitu (11)

CS Universitatea Craiova (4-3-3): Laurentiu-Iulian Popescu (21), Mihai Căpățână (23), Vladimir Screciu (6), Juraj Badelj (15), Nicusor Bancu (11), Alexandru Cretu (4), Alexandru Mateiu (8), Anzor Mekvabishvili (5), Stefan Baiaram (10), Jovan Markovic (20), Alexandru Mitrita (28)

U Craiova 1948
U Craiova 1948
4-2-3-1
31
Robert Popa
72
Andrea Padula
18
Gabriel Carlos Compagnucci
4
Leo Lacroix
16
Matheus Mascarenhas
6
Vlad Achim
8
Constantin Dragos Albu
24
William Baeten
10
Juan Bauza
28
Yassine Bahassa
11
Aurelian Ionut Chitu
28
Alexandru Mitrita
20
Jovan Markovic
10
Stefan Baiaram
5
Anzor Mekvabishvili
8
Alexandru Mateiu
4
Alexandru Cretu
11
Nicusor Bancu
15
Juraj Badelj
6
Vladimir Screciu
23
Mihai Căpățână
21
Laurentiu-Iulian Popescu
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
4-3-3
Thay người
85’
William Baeten
Sekou Sidibe
46’
Alexandru Cretu
Andrei Ivan
85’
Yassine Bahassa
Jibril Ibrahimi
56’
Jovan Markovic
George Cimpanu
90’
Aurelian Chitu
Andrei Dragu
56’
Vladimir Screciu
Denil Maldonado
88’
Anzor Mekvabishvili
Gjoko Zajkov
88’
Nicusor Bancu
Stefan Vladoiu
Cầu thủ dự bị
Radu Negru
Matei Goga
Amar Kvakic
Pyry Soiri
Rokas Lekiatas
Raul Silva
Ionut Gurau
Gjoko Zajkov
Vlad Pop
Zvonimir Kozulj
Sekou Sidibe
George Cimpanu
Vladislav Blanuta
Marian Danciu
Jibril Ibrahimi
Jalen Blesa
Andrei Dragu
Andrei Ivan
Alexandru Blidar
Elvir Koljic
Denil Maldonado
Stefan Vladoiu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania

Thành tích gần đây U Craiova 1948

Hạng 2 Romania
09/03 - 2025
06/12 - 2024
01/12 - 2024
10/11 - 2024
27/10 - 2024
21/10 - 2024

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania
10/03 - 2025
22/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X