![]() Yoshimar Yotun 11 | |
![]() Felipe Rodriguez (Kiến tạo: Christopher Olivares) 20 | |
![]() Rafael Lutiger (Thay: Jhilmar Lora) 46 | |
![]() Jostin Alarcon (Thay: Gianfranco Chavez) 46 | |
![]() Gerald Tavara 47+2' | |
![]() Leandro Sosa 49 | |
![]() Miguel Aucca 50 | |
![]() Mauro Da Luz (Thay: Miguel Aucca) 54 | |
![]() Alonso Yovera 62 | |
![]() Brenner (Thay: Gerald Tavara) 63 | |
![]() Joao Grimaldo (Thay: Washington Corozo) 63 | |
![]() Hideyoshi Arakaki (Thay: Johnny Vidales) 67 | |
![]() Abdiel Ayarza (Thay: Christopher Olivares) 67 | |
![]() Abdiel Ayarza (Kiến tạo: Felipe Rodriguez) 73 | |
![]() Irven Avila (Thay: Alejandro Hohberg) 75 | |
![]() Yoshimar Yotun (Kiến tạo: Irven Avila) 81 | |
![]() James Morales (Thay: Jordan Guivin) 82 | |
![]() Rafael Lutiger 84 | |
![]() James Morales (Kiến tạo: Abdiel Ayarza) 94+4' | |
![]() Gerson Barreto 97+7' |
Thống kê trận đấu Cusco FC vs Sporting Cristal
số liệu thống kê

Cusco FC

Sporting Cristal
35 Kiểm soát bóng 65
8 Phạm lỗi 8
7 Ném biên 24
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
16 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cusco FC vs Sporting Cristal
Thay người | |||
54’ | Miguel Aucca Mauro Andres Da Luz Regalado | 46’ | Jhilmar Lora Rafael Julian Lutiger Vidalon |
67’ | Johnny Vidales Hideyoshi Enrique Arakaki Chinen | 46’ | Gianfranco Chavez Jostin Alarcon |
67’ | Christopher Olivares Abdiel Ayarza | 63’ | Washington Corozo Joao Grimaldo |
82’ | Jordan Guivin James Morales | 63’ | Gerald Tavara Brenner |
75’ | Alejandro Hohberg Irven Beybe Avila Acero |
Cầu thủ dự bị | |||
Hideyoshi Enrique Arakaki Chinen | Alejandro Cristoph Duarte Preuss | ||
Abdiel Ayarza | Gonzalo Aguirre | ||
Tiago Cantoro Armentano | Rafael Julian Lutiger Vidalon | ||
Mauro Andres Da Luz Regalado | Joao Grimaldo | ||
Rolando Javier Diaz Caceres | Nilson Loyola | ||
Josue Daniel Estrada Aguilar | Brenner | ||
Anthony Gordillo | Jesus Emanuel Pretell Panta | ||
Eder Hermoza | Irven Beybe Avila Acero | ||
James Morales | Jostin Alarcon |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Cusco FC
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Sporting Cristal
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 2 | 0 | 10 | 17 | T T T H T |
2 | ![]() | 5 | 5 | 0 | 0 | 7 | 15 | T T T T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 13 | H T T T T |
4 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | B T T T B |
5 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T T H B T |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | T T B B T |
7 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | T B H T B |
8 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T B T H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B B T H |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | B B T H T |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T B H |
12 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B T H B B |
13 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H H B H T | |
14 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B T H |
15 | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | B H B B H | |
16 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B H B H | |
17 | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 | B B B B T | |
18 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B H B | |
19 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại