U21 Séc với chiến thắng xứng đáng sau màn trình diễn đẹp mắt
![]() Vaclav Sejk (Kiến tạo: Vasil Kusej) 33 | |
![]() Henning Matriciani 38 | |
![]() Tom Krauss 38 | |
![]() Yannik Keitel 42 | |
![]() Nelson Weiper (Thay: Jessic Ngankam) 46 | |
![]() Faride Alidou (Thay: Tom Krauss) 46 | |
![]() Eric Martel (Thay: Yannik Keitel) 46 | |
![]() Lukas Cerv 51 | |
![]() Faride Alidou 63 | |
![]() Filip Kaloc (Thay: Jan Zamburek) 66 | |
![]() Angelo Stiller (Kiến tạo: Henning Matriciani) 70 | |
![]() Pavel Sulc (Thay: Adam Karabec) 73 | |
![]() Matej Jurasek (Thay: Vasil Kusej) 73 | |
![]() Matej Jurasek 77 | |
![]() Vitezslav Jaros 78 | |
![]() Krystof Danek (Thay: Matej Valenta) 80 | |
![]() David Pech (Thay: Lukas Cerv) 80 | |
![]() Noah Weisshaupt (Thay: Angelo Stiller) 84 | |
![]() Martin Vitik 87 |
Thống kê trận đấu Czech Republic U21 vs Germany U21


Diễn biến Czech Republic U21 vs Germany U21
Số người tham dự hôm nay là 5023.
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Kiểm soát bóng: Czechia U21: 35%, Germany U21: 65%.
Quả phát bóng lên cho U21 Séc.
Một cơ hội đến với Yann Aurel Bisseck của U21 Đức nhưng cú đánh đầu của anh lại đi chệch cột dọc
Faride Alidou của U21 Đức sút phạt góc bên cánh phải.
Adam Gabriel của U21 Czechia cản phá đường chuyền thẳng vào vòng cấm.
U21 Đức đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Eric Martel thắng thử thách trên không trước Pavel Sulc
Quả phát bóng lên cho U21 Séc.
Kiểm soát bóng: Czechia U21: 36%, Germany U21: 64%.
Một cơ hội đến với Yann Aurel Bisseck của U21 Đức nhưng cú đánh đầu của anh lại đi chệch cột dọc
Luca Netz của U21 Đức căng ngang thành công cho đồng đội trong vòng cấm.
Michal Fukala bị phạt vì đẩy Yann Aurel Bisseck.
Vitezslav Jaros của U21 Czechia cản phá đường chuyền thẳng vào vòng cấm.
U21 Đức được hưởng quả ném biên bên phần sân đối phương.
Martin Vitik của U21 Czechia cản phá đường chuyền về phía vòng cấm.
Luca Netz đi bóng từ quả phạt góc bên cánh trái nhưng bóng không đến gần đồng đội.
David Pech giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
Nỗ lực rất tốt của Nelson Weiper khi anh ấy thực hiện cú sút thẳng vào khung thành, nhưng thủ môn đã cản phá được
Đội hình xuất phát Czech Republic U21 vs Germany U21
Czech Republic U21 (4-2-3-1): Vitezslav Jaros (1), Adam Gabriel (4), Martin Vitik (2), Robin Hranac (3), Michal Fukala (6), Lukas Cerv (8), Jan Zamburek (20), Adam Karabec (10), Matej Valenta (21), Vasil Kusej (7), Vaclav Sejk (9)
Germany U21 (4-3-2-1): Noah Atubolu (1), Josha Vagnoman (2), Yann Bisseck (5), Henning Matriciani (14), Luca Netz (22), Tom Krauss (6), Yannik Keitel (8), Angelo Stiller (10), Kevin Schade (9), Denis Huseinbasic (18), Jessic Ngankam (20)


Thay người | |||
66’ | Jan Zamburek Filip Kaloc | 46’ | Yannik Keitel Eric Martel |
73’ | Adam Karabec Pavel Sulc | 46’ | Jessic Ngankam Nelson Felix Patrick Weiper |
73’ | Vasil Kusej Matej Jurasek | 46’ | Tom Krauss Faride Alidou |
80’ | Matej Valenta Krystof Danek | 84’ | Angelo Stiller Noah Weisshaupt |
80’ | Lukas Cerv David Pech |
Cầu thủ dự bị | |||
Vladimir Neuman | Nico Mantl | ||
Jakub Markovic | Christian Fruchtl | ||
Karel Pojezny | Tan-Kenneth Jerico Schmidt | ||
Pavel Sulc | Marton Dardai | ||
Martin Cedidla | Finn Ole Becker | ||
Krystof Danek | Youssoufa Moukoko | ||
Daniel Fila | Kilian Fischer | ||
Matej Koubek | Maximilian Bauer | ||
Matej Jurasek | Eric Martel | ||
David Pech | Noah Weisshaupt | ||
Tomas Vlcek | Nelson Felix Patrick Weiper | ||
Filip Kaloc | Faride Alidou |
Nhận định Czech Republic U21 vs Germany U21
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Czech Republic U21
Thành tích gần đây Germany U21
Bảng xếp hạng U21 Euro
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 10 | 6 | 4 | 0 | 23 | 22 | T H T T H |
2 | ![]() | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 19 | T T B H T |
3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 19 | T T H H H | |
4 | 10 | 4 | 1 | 5 | 6 | 13 | H B T T B | |
5 | 10 | 3 | 2 | 5 | -8 | 11 | B B H B T | |
6 | 10 | 0 | 0 | 10 | -50 | 0 | B B B B B | |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 10 | 9 | 1 | 0 | 23 | 28 | T T T T T |
2 | ![]() | 10 | 6 | 1 | 3 | 7 | 19 | T B T T B |
3 | ![]() | 10 | 5 | 1 | 4 | 8 | 16 | T B T B B |
4 | 10 | 5 | 1 | 4 | 4 | 16 | H T B T T | |
5 | 10 | 3 | 0 | 7 | -11 | 9 | B T B B T | |
6 | 10 | 0 | 0 | 10 | -31 | 0 | B B B B B | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 10 | 10 | 0 | 0 | 29 | 30 | T T T T T |
2 | ![]() | 10 | 6 | 1 | 3 | 4 | 19 | T T B B T |
3 | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 17 | T T H T B | |
4 | 10 | 4 | 0 | 6 | -7 | 12 | B B T T B | |
5 | 10 | 2 | 1 | 7 | -13 | 7 | B B B H B | |
6 | 10 | 1 | 0 | 9 | -28 | 3 | T B B B B | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 10 | 8 | 2 | 0 | 25 | 26 | T T T T H |
2 | ![]() | 10 | 7 | 1 | 2 | 14 | 22 | T B T T H |
3 | 10 | 4 | 3 | 3 | 5 | 15 | T T B B T | |
4 | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | T H T B B | |
5 | 10 | 2 | 1 | 7 | -24 | 7 | B B B T T | |
6 | ![]() | 10 | 1 | 0 | 9 | -13 | 3 | B T B B B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 10 | 7 | 1 | 2 | 13 | 22 | T T B T T |
2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 20 | T T T H T | |
3 | ![]() | 10 | 5 | 3 | 2 | 9 | 18 | T B T H B |
4 | 10 | 5 | 1 | 4 | -5 | 16 | H B B T T | |
5 | 10 | 2 | 1 | 7 | -11 | 7 | T B B B B | |
6 | 10 | 0 | 2 | 8 | -19 | 2 | B H B B B | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 10 | 8 | 1 | 1 | 35 | 25 | T T H T T |
2 | ![]() | 10 | 8 | 0 | 2 | 13 | 24 | T T T B B |
3 | ![]() | 10 | 5 | 1 | 4 | -5 | 16 | H B B T T |
4 | 10 | 3 | 2 | 5 | 0 | 11 | T H B T H | |
5 | 10 | 2 | 2 | 6 | -17 | 8 | B H B T H | |
6 | 10 | 1 | 0 | 9 | -26 | 3 | B B B B B | |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 | 27 | T T T T T |
2 | ![]() | 10 | 7 | 1 | 2 | 6 | 22 | B T B T T |
3 | 10 | 5 | 2 | 3 | 6 | 17 | T B T T B | |
4 | 10 | 3 | 1 | 6 | -13 | 10 | B B B B T | |
5 | 10 | 1 | 3 | 6 | -14 | 6 | B B B T B | |
6 | ![]() | 10 | 0 | 3 | 7 | -12 | 3 | B B B B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 6 | 17 | T T H T H | |
2 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 16 | B H T T B |
3 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T H T H T |
4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -16 | 5 | B H B B T | |
5 | 8 | 1 | 0 | 7 | -12 | 3 | T B B B B | |
I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T T B T T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | T T B T T |
3 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | T B T T B | |
4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | B T B B B | |
5 | 8 | 1 | 0 | 7 | -9 | 3 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại