![]() Chang-Hoon Kwon (Thay: Ji-Hoon Lee) 46 | |
![]() Keita Suzuki 48 | |
![]() Tae-Wook Jeong 51 | |
![]() Seong-Won Jang 53 | |
![]() Han-Gil Kim (Thay: Ryun-Sung Kim) 56 | |
![]() Kyeong-Min Kim (Thay: Jun-Seok Lee) 66 | |
![]() Keun-Ho Lee (Thay: Jae-Hyun Park) 73 | |
![]() Jin-Yong Lee (Thay: Keita Suzuki) 73 | |
![]() Daniel Penha 77 | |
![]() Chan-Hee Han (Thay: Seok-Joo Yoon) 77 | |
![]() Seung-Beom Ko (Thay: Yeong-Jae Lee) 77 | |
![]() Hye-Seong Oh (Thay: Daniel Penha) 85 | |
![]() Tae-Hee Lee (Thay: Seong-Won Jang) 85 |
Thống kê trận đấu Daegu vs Sangju Sangmu
số liệu thống kê

Daegu

Sangju Sangmu
31 Kiểm soát bóng 69
16 Phạm lỗi 15
15 Ném biên 25
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
12 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Daegu vs Sangju Sangmu
Daegu (3-4-1-2): Seung-hun Oh (21), Tae-Wook Jeong (4), Jeong-un Hong (6), Jin-woo Jo (66), Seong-won Jang (5), Chul Hong (33), Jae-won Hwang (2), Keita Suzuki (18), Daniel Penha (70), Jae-hyun Park (30), Zeca (19)
Sangju Sangmu (4-3-3): Jeong-hoon Kim (12), Yoon-Sung Kang (32), Ji-su Park (23), Seung-Gyeom Lim (33), Ryun-Sung Kim (38), Yeong-Jae Lee (31), Seok-joo Yoon (39), Jun-beom Kim (36), Ji-hoon Lee (37), Ji-hyeon Kim (28), Jun-seok Lee (40)

Daegu
3-4-1-2
21
Seung-hun Oh
4
Tae-Wook Jeong
6
Jeong-un Hong
66
Jin-woo Jo
5
Seong-won Jang
33
Chul Hong
2
Jae-won Hwang
18
Keita Suzuki
70
Daniel Penha
30
Jae-hyun Park
19
Zeca
40
Jun-seok Lee
28
Ji-hyeon Kim
37
Ji-hoon Lee
36
Jun-beom Kim
39
Seok-joo Yoon
31
Yeong-Jae Lee
38
Ryun-Sung Kim
33
Seung-Gyeom Lim
23
Ji-su Park
32
Yoon-Sung Kang
12
Jeong-hoon Kim

Sangju Sangmu
4-3-3
Thay người | |||
73’ | Jae-Hyun Park Keun-ho Lee | 46’ | Ji-Hoon Lee Chang-Hoon Kwon |
73’ | Keita Suzuki Jin-Yong Lee | 56’ | Ryun-Sung Kim Han-gil Kim |
85’ | Daniel Penha Hu-seong Oh | 66’ | Jun-Seok Lee Kyeong-Min Kim |
85’ | Seong-Won Jang Tae-heui Lee | 77’ | Seok-Joo Yoon Chan-Hee Han |
77’ | Yeong-Jae Lee Seung-beom Ko |
Cầu thủ dự bị | |||
Hu-seong Oh | Kyeong-Min Kim | ||
Keun-ho Lee | Han-gil Kim | ||
Yong-Woo Ahn | Chan-Hee Han | ||
Jin-Yong Lee | Seung-beom Ko | ||
Tae-heui Lee | You-Hyeon Lee | ||
Woo-seok Kim | In-jae Hwang | ||
Yun-Oh Lee | Chang-Hoon Kwon |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Thành tích gần đây Daegu
K League 1
Thành tích gần đây Sangju Sangmu
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H T H T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H H T T |
4 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | T T H B B |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B B H T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H H T T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T H B B B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H B H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B H B B T |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T H T B B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B |
12 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại