Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Curtis Davies 18 | |
![]() Liam Thompson 20 | |
![]() Matthew Clarke 36 | |
![]() Richard Stearman 50 | |
![]() Colin Kazim-Richards 58 | |
![]() Eiran Cashin 90+4' |
Thống kê trận đấu Derby County Football Club vs West Bromwich


Diễn biến Derby County Football Club vs West Bromwich

Thẻ vàng cho Eiran Cashin.

Thẻ vàng cho Eiran Cashin.

Thẻ vàng cho Eiran Cashin.
Festy Ebosele sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Eiran Cashin.
Darnell Furlong sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Taylor Gardner-Hickman.
Darnell Furlong sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Taylor Gardner-Hickman.
Grady Diangana sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Hugill.
Grady Diangana sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Hugill.
Adam Reach sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Tom Fellows.

G O O O A A A L - Colin Kazim-Richards đang nhắm đến!
Sam Baldock sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ravel Morrison.
Luke Plange sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Colin Kazim-Richards.
Luke Plange sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Richard Stearman.

Thẻ vàng cho Richard Stearman.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Thẻ vàng cho Matthew Clarke.

Thẻ vàng cho Liam Thompson.

Thẻ vàng cho Curtis Davies.
Đội hình xuất phát Derby County Football Club vs West Bromwich
Derby County Football Club (3-4-3): Ryan Allsopp (31), Nathan Byrne (2), Richard Stearman (16), Curtis Davies (33), Festy Ebosele (36), Liam Thompson (42), Max Bird (8), Craig Forsyth (3), Jason Knight (38), Luke Plange (48), Sam Baldock (9)
West Bromwich (3-4-3): Sam Johnstone (1), Cedric Kipre (21), Kyle Bartley (5), Matthew Clarke (16), Darnell Furlong (2), Jake Livermore (8), Jayson Molumby (14), Conor Townsend (3), Grady Diangana (11), Callum Robinson (7), Adam Reach (20)


Thay người | |||
57’ | Sam Baldock Ravel Morrison | 62’ | Adam Reach Tom Fellows |
57’ | Luke Plange Colin Kazim-Richards | 63’ | Grady Diangana Jordan Hugill |
87’ | Festy Ebosele Eiran Cashin | 76’ | Darnell Furlong Taylor Gardner-Hickman |
Cầu thủ dự bị | |||
Ravel Morrison | Rayhaan Tulloch | ||
Louie Sibley | Tom Fellows | ||
Louie Watson | Zac Ashworth | ||
Eiran Cashin | Taylor Gardner-Hickman | ||
Dylan Williams | Semi Ajayi | ||
David Marshall | David Button | ||
Colin Kazim-Richards | Jordan Hugill |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Derby County Football Club
Thành tích gần đây West Bromwich
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại