Thứ Sáu, 04/04/2025
Mickael Le Bihan
5
(og) Lucas Deaux
34
Ousmane Camara
42
Ousmane Kante
65
Ousmane Kante
66
Warren Caddy
76

Thống kê trận đấu Dijon vs Paris FC

số liệu thống kê
Dijon
Dijon
Paris FC
Paris FC
65 Kiểm soát bóng 35
10 Phạm lỗi 3
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
13 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Dijon vs Paris FC

Dijon (4-2-3-1): Baptiste Reynet (30), Cheick Traore (27), Senou Coulibaly (5), Daniel Congre (3), Adama Fofana (2), Lucas Deaux (12), Jessy Pi (26), Alex Dobre (29), Yassine Benzia (10), Valentin Jacob (11), Mickael Le Bihan (8)

Paris FC (4-1-4-1): Vincent Demarconnay (1), Samir Chergui (31), Ousmane Camara (4), Ousmane Kante (19), Jaouen Hadjam (3), Mahame Siby (23), Morgan Guilavogui (21), Moustapha Name (5), Florent Hanin (29), Warren Caddy (22), Julien Lopez (20)

Dijon
Dijon
4-2-3-1
30
Baptiste Reynet
27
Cheick Traore
5
Senou Coulibaly
3
Daniel Congre
2
Adama Fofana
12
Lucas Deaux
26
Jessy Pi
29
Alex Dobre
10
Yassine Benzia
11
Valentin Jacob
8
Mickael Le Bihan
20
Julien Lopez
22
Warren Caddy
29
Florent Hanin
5
Moustapha Name
21
Morgan Guilavogui
23
Mahame Siby
3
Jaouen Hadjam
19
Ousmane Kante
4
Ousmane Camara
31
Samir Chergui
1
Vincent Demarconnay
Paris FC
Paris FC
4-1-4-1
Thay người
62’
Valentin Jacob
Christopher Rocchia
70’
Julien Lopez
Check Diakite
62’
Mickael Le Bihan
Aurelien Scheidler
78’
Warren Caddy
Gaetan Laura
77’
Lucas Deaux
Matteo Ahlinvi
90’
Mahame Siby
Maxime Bernauer
Cầu thủ dự bị
Anthony Racioppi
Ivan Filipovic
Christopher Rocchia
Thibault Campanini
Aurelien Scheidler
Gaetan Laura
Yaya Soumare
Migouel Alfarela
Frederic Sammaritano
Check Diakite
Matteo Ahlinvi
Yohan Demoncy
Bruno Ecuele Manga
Maxime Bernauer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
31/10 - 2021
H1: 0-1
12/04 - 2022
H1: 0-1
11/01 - 2023
H1: 1-0
27/05 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Dijon

Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
30/11 - 2024
H1: 0-0
16/11 - 2024
26/10 - 2024
Giao hữu
03/08 - 2024
H1: 1-1
Cúp quốc gia Pháp
09/12 - 2023
H1: 0-1
18/11 - 2023
H1: 0-1
28/10 - 2023
H1: 0-0
Giao hữu
29/07 - 2023
H1: 2-0
22/07 - 2023
H1: 1-0

Thành tích gần đây Paris FC

Ligue 2
01/04 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
08/02 - 2025
H1: 1-1
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X