![]() Mickael Le Bihan 5 | |
![]() (og) Lucas Deaux 34 | |
![]() Ousmane Camara 42 | |
![]() Ousmane Kante 65 | |
![]() Ousmane Kante 66 | |
![]() Warren Caddy 76 |
Thống kê trận đấu Dijon vs Paris FC
số liệu thống kê

Dijon

Paris FC
65 Kiểm soát bóng 35
10 Phạm lỗi 3
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
13 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dijon vs Paris FC
Dijon (4-2-3-1): Baptiste Reynet (30), Cheick Traore (27), Senou Coulibaly (5), Daniel Congre (3), Adama Fofana (2), Lucas Deaux (12), Jessy Pi (26), Alex Dobre (29), Yassine Benzia (10), Valentin Jacob (11), Mickael Le Bihan (8)
Paris FC (4-1-4-1): Vincent Demarconnay (1), Samir Chergui (31), Ousmane Camara (4), Ousmane Kante (19), Jaouen Hadjam (3), Mahame Siby (23), Morgan Guilavogui (21), Moustapha Name (5), Florent Hanin (29), Warren Caddy (22), Julien Lopez (20)

Dijon
4-2-3-1
30
Baptiste Reynet
27
Cheick Traore
5
Senou Coulibaly
3
Daniel Congre
2
Adama Fofana
12
Lucas Deaux
26
Jessy Pi
29
Alex Dobre
10
Yassine Benzia
11
Valentin Jacob
8
Mickael Le Bihan
20
Julien Lopez
22
Warren Caddy
29
Florent Hanin
5
Moustapha Name
21
Morgan Guilavogui
23
Mahame Siby
3
Jaouen Hadjam
19
Ousmane Kante
4
Ousmane Camara
31
Samir Chergui
1
Vincent Demarconnay

Paris FC
4-1-4-1
Thay người | |||
62’ | Valentin Jacob Christopher Rocchia | 70’ | Julien Lopez Check Diakite |
62’ | Mickael Le Bihan Aurelien Scheidler | 78’ | Warren Caddy Gaetan Laura |
77’ | Lucas Deaux Matteo Ahlinvi | 90’ | Mahame Siby Maxime Bernauer |
Cầu thủ dự bị | |||
Anthony Racioppi | Ivan Filipovic | ||
Christopher Rocchia | Thibault Campanini | ||
Aurelien Scheidler | Gaetan Laura | ||
Yaya Soumare | Migouel Alfarela | ||
Frederic Sammaritano | Check Diakite | ||
Matteo Ahlinvi | Yohan Demoncy | ||
Bruno Ecuele Manga | Maxime Bernauer |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Dijon
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Thành tích gần đây Paris FC
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại