![]() Daniel Kelly 16 | |
![]() Patrick Hoban 48 | |
![]() Adam Verdon (Thay: Jack Keaney) 58 | |
![]() Donal Higgins (Thay: Sean Brennan) 58 | |
![]() Alex Nolan (Thay: Colm Whelan) 73 | |
![]() Daniel Williams (Thay: Paul Doyle) 73 | |
![]() Joe Adams (Thay: Daniel Kelly) 73 | |
![]() John Ryan (Thay: Evan Osam) 73 | |
![]() Adam Lennon (Thay: Liam Kerrigan) 73 | |
![]() Keith Ward (Thay: Steven Bradley) 84 | |
![]() David McMillan (Thay: Patrick Hoban) 87 |
Thống kê trận đấu Dundalk vs UCD
số liệu thống kê

Dundalk

UCD
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dundalk vs UCD
Dundalk (4-4-2): Nathan Sheppard (1), Mark Connolly (5), Andrew Boyle (4), Darragh Leahy (15), Lewis Macari (2), Paul Doyle (21), Steven Bradley (16), Robbie Benson (8), Gregory Sloggett (10), Patrick Hoban (9), Daniel Kelly (7)
UCD (4-5-1): Lorcan Healy (1), Alex Dunne (15), Evan Osam (3), Sam Todd (22), Erick Yoro (29), Dylan Duffy (11), Evan Caffrey (9), Sean Brennan (21), Jack Keaney (6), Liam Kerrigan (7), Colm Whelan (10)

Dundalk
4-4-2
1
Nathan Sheppard
5
Mark Connolly
4
Andrew Boyle
15
Darragh Leahy
2
Lewis Macari
21
Paul Doyle
16
Steven Bradley
8
Robbie Benson
10
Gregory Sloggett
9
Patrick Hoban
7
Daniel Kelly
10
Colm Whelan
7
Liam Kerrigan
6
Jack Keaney
21
Sean Brennan
9
Evan Caffrey
11
Dylan Duffy
29
Erick Yoro
22
Sam Todd
3
Evan Osam
15
Alex Dunne
1
Lorcan Healy

UCD
4-5-1
Thay người | |||
73’ | Daniel Kelly Joe Adams | 58’ | Jack Keaney Adam Verdon |
73’ | Paul Doyle Daniel Williams | 58’ | Sean Brennan Donal Higgins |
84’ | Steven Bradley Keith Ward | 73’ | Liam Kerrigan Adam Lennon |
87’ | Patrick Hoban David McMillan | 73’ | Evan Osam John Ryan |
73’ | Colm Whelan Alex Nolan |
Cầu thủ dự bị | |||
Ryan O'Kane | Adam Verdon | ||
David McMillan | Lennon Gill | ||
Mark Hanratty | Donal Higgins | ||
Joe Adams | Adam Lennon | ||
Daniel Williams | Michael Gallagher | ||
Keith Ward | Luke Boore | ||
Sam Bone | Kian Moore | ||
Brian Gartland | John Ryan | ||
Peter Cherrie | Alex Nolan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Dundalk
Hạng 2 Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây UCD
Hạng 2 Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại