![]() Paul Doyle 18 | |
![]() Dara Keane 23 | |
![]() Gregory Sloggett 41 | |
![]() Andrew Boyle 45+1' | |
![]() Sam Bone (Thay: Keith Ward) 46 | |
![]() Robbie Benson (Thay: Joe Adams) 46 | |
![]() Adam Verdon (Thay: Dara Keane) 46 | |
![]() (Pen) Patrick Hoban 54 | |
![]() John Ryan (Thay: Erick Yoro) 56 | |
![]() Colm Whelan 60 | |
![]() Evan Caffrey 69 | |
![]() Alex Nolan (Thay: Mark Dignam) 70 | |
![]() David McMillan (Thay: Patrick Hoban) 72 | |
![]() Steven Bradley (Thay: Daniel Kelly) 72 | |
![]() (Pen) Colm Whelan 76 | |
![]() Robbie Benson 76 | |
![]() Jack Keaney 88 | |
![]() John Martin (Thay: Paul Doyle) 90 |
Thống kê trận đấu UCD vs Dundalk
số liệu thống kê

UCD

Dundalk
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát UCD vs Dundalk
UCD (5-4-1): Kian Moore (16), Sam Todd (22), Colm Whelan (10), Evan Osam (3), Michael Gallagher (2), Erick Yoro (29), Liam Kerrigan (7), Jack Keaney (6), Dara Keane (17), Mark Dignam (8), Evan Caffrey (9)
Dundalk (4-3-3): Nathan Sheppard (1), Lewis Macari (2), Darragh Leahy (15), Brian Gartland (3), Andrew Boyle (4), Gregory Sloggett (10), Paul Doyle (21), Keith Ward (17), Daniel Kelly (7), Patrick Hoban (9), Joe Adams (20)

UCD
5-4-1
16
Kian Moore
22
Sam Todd
10 2
Colm Whelan
3
Evan Osam
2
Michael Gallagher
29
Erick Yoro
7
Liam Kerrigan
6
Jack Keaney
17
Dara Keane
8
Mark Dignam
9
Evan Caffrey
20
Joe Adams
9
Patrick Hoban
7
Daniel Kelly
17
Keith Ward
21
Paul Doyle
10
Gregory Sloggett
4
Andrew Boyle
3
Brian Gartland
15
Darragh Leahy
2
Lewis Macari
1
Nathan Sheppard

Dundalk
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Dara Keane Adam Verdon | 46’ | Keith Ward Sam Bone |
56’ | Erick Yoro John Ryan | 46’ | Joe Adams Robbie Benson |
70’ | Mark Dignam Alex Nolan | 72’ | Patrick Hoban David McMillan |
72’ | Daniel Kelly Steven Bradley | ||
90’ | Paul Doyle John Martin |
Cầu thủ dự bị | |||
Eoin Farrell | Sam Bone | ||
Adam Lennon | David McMillan | ||
Luke Boore | Ryan O'Kane | ||
Lorcan Healy | Mark Hanratty | ||
Alex Nolan | Mayowa Animasahun | ||
John Ryan | Steven Bradley | ||
Adam Verdon | John Martin | ||
Lennon Gill | Robbie Benson | ||
Donal Higgins | Peter Cherrie |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây UCD
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Dundalk
Hạng 2 Ireland
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại