![]() Michael Gallagher 39 | |
![]() Keith Ward 40 | |
![]() Jack Keaney (Thay: Michael Gallagher) 43 | |
![]() Tom Lonergan (Kiến tạo: Dara Keane) 51 | |
![]() John Mountney (Thay: Lewis Macari) 55 | |
![]() Paul Doyle (Thay: Alfie Lewis) 55 | |
![]() John Martin (Thay: David McMillan) 55 | |
![]() Steven Bradley (Kiến tạo: Keith Ward) 59 | |
![]() Alex Nolan (Thay: Donal Higgins) 60 | |
![]() Paul Doyle 65 | |
![]() Runar Hauge (Thay: Ryan O'Kane) 68 | |
![]() Mark Dignam (Thay: Daniel Norris) 69 | |
![]() Dylan Duffy (Kiến tạo: Sean Brennan) 79 | |
![]() Joe Adams (Thay: Darragh Leahy) 84 | |
![]() Tom Lonergan (Kiến tạo: Dylan Duffy) 87 | |
![]() Joe Adams 90+3' | |
![]() Dylan Duffy 90+5' |
Thống kê trận đấu UCD vs Dundalk
số liệu thống kê

UCD

Dundalk
33 Kiểm soát bóng 67
11 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
5 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát UCD vs Dundalk
UCD (4-2-3-1): Kian Moore (16), Alex Dunne (15), Michael Gallagher (2), Sam Todd (22), Daniel Norris (25), Dara Keane (17), Evan Caffrey (9), Donal Higgins (18), Sean Brennan (21), Dylan Duffy (11), Tom Lonergan (27)
Dundalk (4-2-3-1): Nathan Sheppard (1), Lewis Macari (2), Sam Bone (6), Andrew Boyle (4), Darragh Leahy (15), Alfie Lewis (5), Keith Ward (17), Steven Bradley (16), Gregory Sloggett (10), Ryan O'Kane (28), David McMillan (29)

UCD
4-2-3-1
16
Kian Moore
15
Alex Dunne
2
Michael Gallagher
22
Sam Todd
25
Daniel Norris
17
Dara Keane
9
Evan Caffrey
18
Donal Higgins
21
Sean Brennan
11
Dylan Duffy
27 2
Tom Lonergan
29
David McMillan
28
Ryan O'Kane
10
Gregory Sloggett
16
Steven Bradley
17
Keith Ward
5
Alfie Lewis
15
Darragh Leahy
4
Andrew Boyle
6
Sam Bone
2
Lewis Macari
1
Nathan Sheppard

Dundalk
4-2-3-1
Thay người | |||
43’ | Michael Gallagher Jack Keaney | 55’ | David McMillan John Martin |
60’ | Donal Higgins Alex Nolan | 55’ | Lewis Macari John Mountney |
69’ | Daniel Norris Mark Dignam | 55’ | Alfie Lewis Paul Doyle |
68’ | Ryan O'Kane Runar Hauge | ||
84’ | Darragh Leahy Joe Adams |
Cầu thủ dự bị | |||
Alex Nolan | Peter Cherrie | ||
Bradley Rogers | Mark Byrne | ||
Aaron Corish | Brian Gartland | ||
Mark Dignam | Robbie Benson | ||
Harvey O'Connor | John Martin | ||
Jack Keaney | John Mountney | ||
Jamie Duggan | Runar Hauge | ||
Lorcan Healy | Paul Doyle | ||
Joe Adams |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây UCD
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Dundalk
Hạng 2 Ireland
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại