Thứ Năm, 03/04/2025
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem
Santiago Norena
42
Andres Cadavid
45+1'
Daniel Londono (Kiến tạo: Henry Mosquera)
45+4'
Luciano Pons (Kiến tạo: Felipe Pardo)
54
Miguel Monsalve (Thay: Felipe Pardo)
71
Javier Mendez (Thay: Victor Moreno)
74
Deiler Cordoba (Thay: Ever Valencia)
75
Rubio Cesar Espana (Thay: Jesus Hernandez)
75
(Pen) Andres Cadavid
83
Miguel Monsalve
86
Daniel Londono
86
Daniel Arcila (Thay: Diego Moreno)
87
Johan Martinez (Thay: Luciano Pons)
88
Yesid Diaz (Thay: Andres Ricaurte)
90
Diber Cambindo (Kiến tạo: Andres Ricaurte)
90+1'

Thống kê trận đấu Envigado Fútbol Club S.A. vs Deportivo Independiente Medellín

số liệu thống kê
Envigado Fútbol Club S.A.
Envigado Fútbol Club S.A.
Deportivo Independiente Medellín
Deportivo Independiente Medellín
46 Kiểm soát bóng 54
10 Phạm lỗi 10
12 Ném biên 12
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
3 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Envigado Fútbol Club S.A. vs Deportivo Independiente Medellín

Thay người
75’
Jesus Hernandez
Rubio Cesar Espana
71’
Felipe Pardo
Miguel Angel Monsalve Gonzales
75’
Ever Valencia
Deiler Cordoba
74’
Victor Moreno
Oscar Javier Mendez Albornoz
87’
Diego Moreno
Daniel Arcila
88’
Luciano Pons
Johan Martinez
90’
Andres Ricaurte
Yesid Diaz
Cầu thủ dự bị
Wilmar Santiago Londono Ruiz
Luis Vasquez
Santiago Jimenez Mejia
Oscar Javier Mendez Albornoz
Carlos Ordonez
Yesid Diaz
George Saunders
Miguel Angel Monsalve Gonzales
Daniel Arcila
Andres F Alfonso
Rubio Cesar Espana
Christian Camilo Marrugo Rodriguez
Deiler Cordoba
Johan Martinez

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Envigado Fútbol Club S.A.

VĐQG Colombia
24/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
18/02 - 2025
14/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây Deportivo Independiente Medellín

VĐQG Colombia
09/03 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe12642822T H T B T
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto11533318B T T H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar11344-513T B B H B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
16Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
17Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
18EnvigadoEnvigado10226-108T B B H B
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X