![]() George Marsh 12 | |
![]() Andreas Makris 18 | |
![]() Stefan Spirovski 18 | |
![]() Enzo Cabrera 45+1' | |
![]() Enzo Cabrera 45+6' | |
![]() Evangelos Andreou (Thay: Fedor Chernykh) 46 | |
![]() Ahmad Mendes Moreira (Thay: George Marsh) 46 | |
![]() Dejan Drazic 53 | |
![]() Evangelos Andreou 55 | |
![]() Marios Pechlivanis (Thay: Dimitris Christofi) 56 | |
![]() Patryk Lipski (Thay: Dejan Drazic) 61 | |
![]() Saido Berahino 71 | |
![]() Saido Berahino (Thay: Andreas Makris) 71 | |
![]() Vasilios Papafotis (Thay: Hugo Basto) 71 | |
![]() Saido Berahino (Thay: Hugo Basto) 71 | |
![]() Vasilios Papafotis (Thay: Andreas Makris) 71 | |
![]() Petros Ioannou 73 | |
![]() Giorgos Nicolas Angelopoulos (Thay: Stefan Spirovski) 75 | |
![]() Ze Gomes (Thay: Marios Elia) 75 | |
![]() Fabrice Nkwoh (Thay: Jonathan Morsay) 81 | |
![]() Patryk Lipski 83 | |
![]() Fabrice Nkwoh 86 |
Thống kê trận đấu Ethnikos Achnas vs AEL Limassol
số liệu thống kê

Ethnikos Achnas

AEL Limassol
48 Kiểm soát bóng 52
10 Phạm lỗi 17
27 Ném biên 31
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ethnikos Achnas vs AEL Limassol
Thay người | |||
56’ | Dimitris Christofi Marios Pechlivanis | 46’ | Fedor Chernykh Evangelos Andreou |
61’ | Dejan Drazic Patryk Lipski | 46’ | George Marsh Ahmad Mendes Moreira |
75’ | Stefan Spirovski Georgios Angelopoulos | 71’ | Andreas Makris Vasilios Papafotis |
75’ | Marios Elia Jose Gomes | 71’ | Hugo Basto Saido Berahino |
81’ | Jonathan Morsay Fabrice Kah Nkwoh |
Cầu thủ dự bị | |||
Patryk Lipski | Michalis Kolias | ||
Nikola Aksentijevic | Vasilios Papafotis | ||
Georgios Angelopoulos | Evdoras Sylvestros | ||
Martin Bogatinov | Miguel Oliveira | ||
Dusan Markovic | Evangelos Andreou | ||
Kire Ristevski | Vittorio Continella | ||
Konstantinos Ilia | Themistoklis Themistokleous | ||
Jose Gomes | Saido Berahino | ||
Marios Pechlivanis | Ahmad Mendes Moreira | ||
Vladimir Bradonjic | Fabrice Kah Nkwoh | ||
Lucas Bijker | |||
Jay Enem |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại