![]() Manuel De Iriondo 13 | |
![]() Marios Elia 27 | |
![]() Petros Ioannou (Thay: Marios Peratikos) 44 | |
![]() Alexander Spoljaric (Thay: Daniel Antosch) 46 | |
![]() Andreas Katsantonis (Thay: Dimitris Theodorou) 46 | |
![]() Manuel De Iriondo 47 | |
![]() Andreas Neophytou 58 | |
![]() Ze Gomes (Thay: Dejan Drazic) 60 | |
![]() Konstantinos Ilia (Thay: Dimitris Christofi) 60 | |
![]() Patryk Lipski (Thay: Emmanuel Lomotey) 60 | |
![]() Aboubacar Doumbia (Thay: Navarone Foor) 65 | |
![]() Nicolas Benezet (Thay: Karim Rossi) 76 | |
![]() Nikolas Mattheou (Thay: Samir Ben Sallam) 76 | |
![]() Marios Pechlivanis (Thay: Marios Elia) 77 | |
![]() Stavros Tsoukalas 81 | |
![]() Marios Pechlivanis 85 | |
![]() Karim Loukili 90+6' |
Thống kê trận đấu Ethnikos Achnas vs Karmiotissa Pano Polemidion
số liệu thống kê

Ethnikos Achnas

Karmiotissa Pano Polemidion
48 Kiểm soát bóng 52
13 Phạm lỗi 11
21 Ném biên 25
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ethnikos Achnas vs Karmiotissa Pano Polemidion
Thay người | |||
44’ | Marios Peratikos Petros Ioannou | 46’ | Daniel Antosch Alexander Matija Spoljaric |
60’ | Emmanuel Lomotey Patryk Lipski | 46’ | Dimitris Theodorou Andreas Katsantonis |
60’ | Dejan Drazic Jose Gomes | 65’ | Navarone Foor Aboubacar Doumbia |
60’ | Dimitris Christofi Konstantinos Ilia | 76’ | Karim Rossi Nicolas Benezet |
77’ | Marios Elia Marios Pechlivanis | 76’ | Samir Ben Sallam Nikolas Matthaiou |
Cầu thủ dự bị | |||
Dusan Markovic | Alexander Matija Spoljaric | ||
Nikola Aksentijevic | Andreas Katsantonis | ||
Lucas Bijker | Aboubacar Doumbia | ||
Petros Ioannou | Nicolas Benezet | ||
Stylianos Kallenos | Stylianos Panteli | ||
Patryk Lipski | Andreas Neofytou | ||
Vladimir Bradonjic | Konstantinos Michail | ||
Jose Gomes | Razvan Toni Agustin Gradinaru | ||
Konstantinos Ilia | Dimitris Avraam | ||
Marios Pechlivanis | Nikolas Matthaiou | ||
Andreas Stavrinou |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Karmiotissa Pano Polemidion
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại